clef
/klef/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Chìa khóa: Vật dụng dùng để mở hoặc đóng ổ khóa.
- Chìa vặn, cờ-lê: Dụng cụ dùng để vặn, siết ốc vít trong kỹ thuật.
- Khóa, mật mã: Yếu tố cần thiết để giải mã một thông điệp hoặc một hệ thống bí mật.
- Khoá nhạc (âm nhạc): Ký hiệu ở đầu khuông nhạc để xác định tên và cao độ của các nốt nhạc.
- Đá đỉnh vòm, cơ sở, nền tảng: Yếu tố trung tâm, thiết yếu nhất giúp một hệ thống hoặc cấu trúc tồn tại vững chắc.
Tính từ:
- Chủ chốt, then chốt: Có tầm quan trọng cơ bản, quyết định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- J'ai perdu la clef de mon appartement. (Tôi làm mất chìa khóa căn hộ của mình.)
- Le mécanicien a utilisé une clef pour serrer l'écrou. (Người thợ máy đã dùng một cái chìa vặn để siết chặt đai ốc.)
- Il faut trouver la clef de ce code secret. (Phải tìm ra khóa để giải mã mật mã này.)
- La clef de sol se place sur la deuxième ligne de la portée. (Khoá Sol được đặt trên dòng kẻ thứ hai của khuông nhạc.)
- La confiance est la clef de voûte de leur relation. (Sự tin tưởng là nền tảng cho mối quan hệ của họ.)
Tính từ:
- C'est un secteur clef pour l'économie nationale. (Đây là một lĩnh vực chủ chốt cho nền kinh tế quốc gia.)
- Elle occupe un poste clef dans l'entreprise. (Cô ấy giữ một vị trí then chốt trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir la clef des champs": được tự do, không bị ràng buộc.
- Après les examens, les étudiants ont enfin la clef des champs. (Sau kỳ thi, cuối cùng sinh viên cũng được tự do.)
"mettre la clef sous la porte": đóng cửa (cửa hàng, công ty), bỏ đi.
- Face aux difficultés financières, ils ont dû mettre la clef sous la porte. (Đối mặt với khó khăn tài chính, họ đã phải đóng cửa.)
"sous clef": bị khóa, bị giam giữ.
- Les documents importants sont gardés sous clef. (Các tài liệu quan trọng được cất giữ dưới khóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Clef à molette (n): Chìa vặn cóc (cờ lê mỏ lết).
- Clef anglaise (n): Chìa vặn Anh (cờ lê hai đầu).
- Clef de contact (n): Chìa khóa điện (xe ô tô).
- Clef USB (n): USB, bộ nhớ flash.
- Clef dynamométrique (n): Chìa vặn lực, cờ lê lực.
Từ đồng nghĩa
- Clé (n): Cách viết hiện đại và phổ biến hơn của "clef".
- Passe-partout (n): Chìa khóa vạn năng.
- Clé de déchiffrement (n): Khóa giải mã.
- Fondement, base (n): Nền tảng, cơ sở (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
Roman à clef: Tiểu thuyết ám chỉ, tiểu thuyết trong đó các nhân vật và sự kiện có nguyên mẫu ngoài đời thực.
- Ce livre est un roman à clef sur le milieu politique. (Cuốn sách này là một tiểu thuyết ám chỉ về giới chính trị.)
Les clefs de Saint Pierre: Quyền lực của Giáo hoàng (nghĩa bóng).
- Tourner la clef: Khóa cửa, chấm dứt một việc gì đó.
- Il est temps de tourner la clef sur ce vieux conflit. (Đã đến lúc khép lại mối xung đột cũ này.)
danh từ giống cái
- chìa khóa
- La clef d'une portechìa khoá cửa
- La clef d'un problème(nghĩa bóng) chìa khoá của một vấn đề
- (kỹ thuật) chìa vặn
- khóa
- La clef d'un codekhoá mật mã
- (âm nhạc) chìa
- Clef de solchìa xon
- clef des champssự được phép ra đi
- clef de sûretéchìa khoá an toàn
- clef de voûteđá đỉnh vòm
- La logique est la clef de voûte de l'intelligencelôgic là cơ sở của trí thông minh
- clef universellechìa vặn vạn năng
- les clefs de Saint Pierreuy quyền giáo hoàng
- mettre la clef sous la portetrốn đi; dọn đi
- roman à cleftiểu thuyết ám chỉ
- sous clefbị nhốt, bị giam
tính từ
- chủ chốt, then chốt
- Industrie clefcông nghiệp chủ chốt
- Position clefvị trí then chốt