clay
/klei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất sét: Một loại đất tự nhiên mềm, dẻo khi ẩm ướt, có thể nặn thành hình và trở nên cứng khi được nung hoặc phơi khô. Thường được sử dụng để làm gốm sứ, gạch, và các đồ thủ công.
- (Nghĩa bóng, văn chương) Thân xác, cơ thể con người: Cách nói ẩn dụ, so sánh cơ thể người (vật chất) với đất sét, thường liên quan đến quan niệm con người được tạo ra từ đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The potter shaped the vase from wet clay. (Người thợ gốm nặn chiếc bình từ đất sét ướt.)
- This region has soil rich in clay. (Khu vực này có đất giàu sét.)
- We are all formed from the same clay. (Tất cả chúng ta đều được nặn từ cùng một thứ đất sét.) - (Nghĩa bóng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have feet of clay": Có chân đất sét. (Thành ngữ) Chỉ một người có vẻ ngoài mạnh mẽ, vĩ đại nhưng thực chất lại có những điểm yếu hoặc sai sót nghiêm trọng bên trong.
- The scandal revealed that the celebrated leader had feet of clay. (Vụ bê bối cho thấy vị lãnh đạo lừng danh ấy cũng chỉ là người thường.)
Biến thể và từ liên quan
- Clayey (tính từ): Có tính chất như đất sét, chứa nhiều sét.
- The clayey soil was difficult to dig. (Đất nhiều sét rất khó đào.)
- Clay pipe (danh từ): Ống điếu bằng đất sét. (Đây là một danh từ ghép, được liệt kê riêng).
- Potter's clay (danh từ): Đất sét dùng cho thợ gốm.
Từ đồng nghĩa
- Loam: Đất thịt (có thể chứa sét, nhưng là hỗn hợp của cát, bùn và sét).
- Mud: Bùn (hỗn hợp của đất và nước).
- Earth: Đất (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "clay" với vai trò là động từ. "Clay" chủ yếu là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "To moisten (or wet) one's clay": (Cổ, ít dùng) Nhấp một ngụm đồ uống (rượu, nước...).
- He stopped at the inn to wet his clay. (Ông ta dừng lại ở quán trọ để nhấp một ngụm.)
danh từ
- đất sét, sét
- (nghĩa bóng) cơ thể người
Idioms
- to wet (moisten) one's clayuống (nước...) nhấp giọng