danh từ IDIOMS - to cary coals to Newcastle
- to hand (call, rake, drag) somebody over the coals
- to heap coals of fire on someone's head
- lấy ơn trả oán, lấy thiện trả ác
ngoại động từ - cho (tàu) ăn than; tiếp tế than cho
- to coal a ship
cho tàu ăn than
nội động từ - ăn than, lấy than
- ships coal at a port
tàu ăn than ở cảng
|