coaly
/'kouli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất than, giống than: Mô tả thứ gì đó có đặc điểm, tính chất hoặc thành phần tương tự như than.
- Chứa than, có than: Chỉ vật chất hoặc khu vực có sự hiện diện của than.
- Đen như than: Dùng để miêu tả màu sắc đen đậm, tối giống như màu của than.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The miners' hands were coaly after a long day's work. (Đôi tay của những người thợ mỏ đen như than sau một ngày làm việc dài.)
- The soil in that region has a coaly texture. (Đất ở vùng đó có kết cấu giống như than.)
- They discovered a coaly layer beneath the sandstone. (Họ đã phát hiện ra một lớp đất chứa than bên dưới lớp sa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coaly deposits": Các mỏ trầm tích chứa than.
- Geologists are studying the coaly deposits in the basin. (Các nhà địa chất đang nghiên cứu các mỏ trầm tích chứa than trong lưu vực.)
"Coaly shale": Đá phiến sét chứa than.
- The coaly shale indicates an ancient swamp environment. (Đá phiến sét chứa than cho thấy một môi trường đầm lầy cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Coal (n): Than, nhiên liệu hóa thạch.
- Coal is a major source of energy. (Than là một nguồn năng lượng chính.)
Coal-black (adj): Đen như than (nhấn mạnh màu sắc).
- He had coal-black hair. (Anh ấy có mái tóc đen như than.)
Từ đồng nghĩa
- Sooty: Đầy bồ hóng, đen vì bồ hóng.
- Carbonaceous: Có chứa carbon, thuộc về than.
tính từ
- (thuộc) than; như than; đen như than
- có than, đầy than