col

/kɔl/
Học thuật
Thân thiện
col

The hikers rested at the col between the two rocky peaks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèo: Một đèo thấp hoặc một khe hở giữa hai đỉnh núi, thường một lối đi tự nhiên qua một dãy núi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hikers crossed the col to reach the next valley. (Những người đi bộ đường dài băng qua đèo để đến thung lũng tiếp theo.)
    • The mountain pass was a narrow col between two peaks. (Con đường đèo núi một đèo hẹp nằm giữa hai đỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saddle" hoặc "gap": Trong ngữ cảnh địa chuyên môn, "col" có thể được dùng thay thế cho các thuật ngữ như "saddle" (yên ngựa) hoặc "gap" (khe núi) để chỉ điểm thấp nhất trên một đường phân thủy giữa hai đỉnh núi.
    • The col is the highest point you can reach without climbing either peak. (Đèo điểm cao nhất bạn có thể đến không cần leo lên đỉnh nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountain pass (n): Đường đèo núi, lối đi qua núi. (Đây một cụm từ mô tả chung hơn).
  • Saddle (n): Yên ngựa (trong địa hình học, chỉ một dạng đèo hình dáng giống yên ngựa).
Từ đồng nghĩa
  • Pass: Đèo, lối đi.
  • Gap: Khe núi, đèo hẹp.
col

The hikers rested at the col between the two rocky peaks.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) đèo