cowl
/kaul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ trùm đầu (của thầy tu): Phần trang phục gắn liền với áo choàng của tu sĩ, có thể kéo lên để trùm kín đầu.
- Cái chụp ống khói: Phần cấu trúc bằng kim loại hoặc gỗ, thường có hình dáng đặc biệt, được gắn trên đỉnh ống khói để tăng lực hút và ngăn mưa gió.
- Vỏ bọc, nắp che động cơ (capô): Bộ phận kim loại che phủ phần động cơ của máy bay hoặc một số phương tiện, thiết bị khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monk pulled his cowl over his head to shield himself from the cold wind. (Vị thầy tu kéo mũ trùm đầu của mình lên để che chắn khỏi gió lạnh.)
- They installed a new decorative cowl on the chimney. (Họ lắp một cái chụp ống khói trang trí mới lên ống khói.)
- The engineer inspected the plane's engine cowl for any damage. (Kỹ sư kiểm tra vỏ bọc động cơ máy bay để tìm hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The cowl does not make the monk": Một câu thành ngữ, nghĩa đen là "Mũ trùm không tạo nên nhà sư", hàm ý đừng đánh giá bản chất con người qua vẻ bề ngoài hay trang phục của họ.
- He dresses like a successful businessman, but remember, the cowl does not make the monk. (Anh ta ăn mặc như một doanh nhân thành đạt, nhưng hãy nhớ, đừng trông mặt mà bắt hình dong.)
Biến thể và từ gần giống
Cowl neck (n): Kiểu cổ áo rộng và mềm mại, thường thấy trên áo len hoặc váy, trông giống như mũ trùm nhưng được may liền vào phần thân áo.
- She wore a sweater with a fashionable cowl neck. (Cô ấy mặc một chiếc áo len có cổ khoét kiểu cowl thời trang.)
Cowling (n): Từ đồng nghĩa chuyên ngành, thường chỉ vỏ bọc động cơ máy bay.
- The aircraft's cowling was removed for maintenance. (Vỏ động cơ máy bay đã được tháo ra để bảo dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Hood: Mũ trùm (nghĩa rộng hơn, dùng cho áo thường và áo tu sĩ).
- Bonnet: Capô xe ô tô (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Chimney pot: Chụp ống khói (từ cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'cowl' chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- The cowl does not make the monk: Mặc áo cà sa không phải là sư cả; đừng trông mặt mà bắt hình dong.
- He may have a fancy title, but the cowl does not make the monk. Let's see his actual skills. (Anh ta có thể có một chức danh hào nhoáng, nhưng đừng trông mặt mà bắt hình dong. Hãy xem năng lực thực sự của anh ta.)
danh từ
- mũ trùm đầu (của thầy tu)
- cái chụp ống khói
- capô (che đầu máy)
Idioms
- the cowl does not make the monkmặc áo cà sa không phải là sư cả; đừng trông mặt mà bắt hình dong