accolade
/'ækəleid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự công nhận, sự tán dương: "Accolade" chỉ sự khen ngợi hoặc công nhận chính thức dành cho một thành tích hoặc sự xuất sắc.
- Giải thưởng, danh hiệu: "Accolade" cũng có thể là một giải thưởng, danh hiệu, hoặc vinh dự được trao tặng.
- (Nghĩa cổ/Lịch sử) Nghi thức phong tước: Trong lịch sử, "accolade" chỉ nghi thức gõ nhẹ thanh kiếm lên vai hoặc một cử chỉ (như ôm) khi phong tước hiệp sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Winning the Nobel Prize is the highest accolade in many fields. (Giành giải Nobel là sự công nhận cao quý nhất trong nhiều lĩnh vực.)
- The film received numerous accolades from international critics. (Bộ phim nhận được nhiều lời tán dương từ các nhà phê bình quốc tế.)
- In medieval times, the accolade was a solemn ceremony. (Vào thời trung cổ, nghi thức phong tước là một buổi lễ trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to receive/bestow an accolade": nhận được/trao tặng một vinh dự.
- The scientist was thrilled to receive such a prestigious accolade. (Nhà khoa học vô cùng vui mừng khi nhận được một vinh dự uy tín như vậy.)
- "the ultimate accolade": sự công nhận tối cao.
- For many actors, an Oscar is considered the ultimate accolade. (Đối với nhiều diễn viên, giải Oscar được coi là sự công nhận tối cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Accoladed (adj): được vinh danh, được trao tặng danh hiệu.
- The accoladed author will give a speech tonight. (Tác giả được vinh danh sẽ phát biểu tối nay.)
Từ đồng nghĩa
- Award: giải thưởng.
- Honor: vinh dự, danh hiệu.
- Praise: lời khen ngợi, sự tán dương.
- Commendation: sự khen ngợi, sự tán thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "accolade")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "accolade")
danh từ
- sự ôm hôn, sự gõ nhẹ sống gươm lên vai (khi phong tước)
- (âm nhạc) dấu gộp