cacology

/kæ'kɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
cacology

A student corrects his cacology in a speech class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chọn từ tồi, sự dùng từ vụng về: Chỉ việc sử dụng từ ngữ một cách không chính xác, không phù hợp hoặc kém chất lượng trong diễn đạt.
    • Sự phát âm tồi, cách phát âm sai: Chỉ việc phát âm từ ngữ một cách sai lệch hoặc khó nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant cacology made his speeches difficult to understand. (Sự dùng từ vụng về liên tục của anh ta khiến các bài phát biểu trở nên khó hiểu.)
    • The teacher corrected the student's cacology of the scientific terms. (Giáo viên đã sửa lỗi phát âm tồi của học sinh đối với các thuật ngữ khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Cacology" thường được sử dụng trong các bối cảnh phân tích ngôn ngữ, phê bình tu từ học hoặc giảng dạy ngôn ngữ để chỉ ra lỗi trong việc lựa chọn từ vựng hoặc phát âm.
    • The linguist's paper analyzed the cacology prevalent in regional dialects. (Bài nghiên cứu của nhà ngôn ngữ học phân tích sự phát âm tồi phổ biến trong các phương ngữ địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacophonous (adj): (âm thanh) chói tai, khó chịu.
    • The cacophonous noise from the construction site was unbearable. (Tiếng ồn chói tai từ công trường xây dựng thật không thể chịu nổi.)
  • Cacography (n): chữ viết xấu, cách viết sai.
    • The doctor's cacography made the prescription hard to read. (Chữ viết xấu của bác sĩ khiến đơn thuốc khó đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Poor diction: cách dùng từ kém.
  • Mispronunciation: sự phát âm sai.
Từ trái nghĩa
  • Orthoepy: cách phát âm đúng, môn nghiên cứu phát âm chuẩn.
  • Eloquence: tài hùng biện, sự diễn đạt lưu loát thuyết phục.
cacology

A student corrects his cacology in a speech class.

danh từ
  1. sự chọn từ tồi
  2. sự phát âm tồi