coal-bunker
/'koul,bʌnkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kho than dưới hầm tàu: Một khoang hoặc ngăn chứa chuyên dụng, thường nằm dưới boong tàu, được dùng để dự trữ than làm nhiên liệu cho động cơ tàu hơi nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stoker went down to the coal-bunker to fetch more fuel. (Người đốt lò xuống kho than dưới hầm tàu để lấy thêm nhiên liệu.)
- The ship's coal-bunker was nearly empty after the long voyage. (Kho than dưới hầm tàu gần như trống rỗng sau chuyến hải trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sent to the coal-bunker" (nghĩa bóng, ít dùng): bị đưa đến một nơi tối tăm, khó chịu hoặc bị phạt.
- After his mistake, the new sailor felt like he'd been sent to the coal-bunker. (Sau sai lầm của mình, thủy thủ mới cảm thấy như bị đày đến một nơi tối tăm khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunker (n): Kho chứa, hầm trú ẩn. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ kho chứa nhiên liệu (như than, dầu) hoặc công sự quân sự.
- The ship's fuel bunker is full. (Kho nhiên liệu của con tàu đã đầy.)
- Coal cellar (n): Hầm chứa than. Thường dùng cho các tòa nhà trên đất liền, không phải trên tàu.
- They stored the winter coal supply in the coal cellar. (Họ dự trữ than cho mùa đông trong hầm chứa than.)
Từ đồng nghĩa
- Coal hold: Khoang chứa than (trên tàu).
- Fuel bunker: Kho nhiên liệu (nghĩa rộng hơn, có thể chứa than hoặc các nhiên liệu khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "coal-bunker".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coal-bunker".
danh từ
- kho than dưới hầm tàu