hint

/hint/
Học thuật
Thân thiện
hint

She gave him a subtle hint by pointing to the correct answer in the textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời gợi ý, lời nói bóng gió, lời ám chỉ: Một thông tin được đưa ra một cách gián tiếp hoặc tế nhị để gợi mở, hướng dẫn hoặc ám chỉ điều đó.
    • Dấu hiệu nhỏ, manh mối: Một dấu vết, biểu hiện hoặc lượng rất nhỏ của một điều đó, có thể giúp nhận biết hoặc suy đoán.
    • Mẹo nhỏ, lời khuyên hữu ích: Một gợi ý thực tế hoặc lời khuyên hữu ích về cách làm điều đó tốt hơn.
  2. Động từ:

    • Gợi ý, nói bóng gió, ám chỉ: Đưa ra một thông tin hoặc ý kiến một cách gián tiếp, không nói thẳng ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She gave me a hint about what she wanted for her birthday. ( ấy đã đưa ra một gợi ý về thứ ấy muốn nhận vào ngày sinh nhật.)
    • There was a hint of sadness in his smile. ( một chút buồn trong nụ cười của anh ấy.)
    • This book is full of useful hints for beginner gardeners. (Cuốn sách này chứa đầy những mẹo hữu ích cho người mới làm vườn.)
  • Động từ:

    • He hinted that he might be leaving the company soon. (Anh ấy ám chỉ rằng anh ấy có thể sớm rời công ty.)
    • Are you hinting that I should leave? ( phải anh đang nói bóng gió rằng tôi nên rời đi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a hint": hiểu được ý ám chỉ, biết điều (thường để ngừng làm gì đó).

    • I kept yawning, hoping he would take the hint and end the conversation. (Tôi cứ ngáp liên tục, hy vọng anh ta sẽ hiểu ý kết thúc cuộc trò chuyện.)
  • "a hint of": một chút xíu, một dấu vết nhỏ của cái đó.

    • The sauce has a hint of lemon. (Nước sốt một chút hương chanh.)
  • "to drop a hint": đưa ra một lời gợi ý/bóng gió.

    • She dropped a hint about wanting to see that new movie. ( ấy đã gợi ý về việc muốn xem bộ phim mới đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Hinted (adj): được ám chỉ, được gợi ý một cách gián tiếp.
    • He made a hinted suggestion about changing the plan. (Anh ta đưa ra một đề xuất mang tính ám chỉ về việc thay đổi kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: clue (manh mối), suggestion (đề xuất, gợi ý), indication (dấu hiệu), trace (dấu vết), tip (mẹo).
  • Động từ: imply (ngụ ý), suggest (đề xuất, gợi ý), insinuate (nói xa gần, ám chỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hint at something: ám chỉ, gợi ý về điều đó.
    • The manager hinted at possible changes in the policy. (Người quản lý đã ám chỉ về những thay đổi có thể xảy ra trong chính sách.)
Thành ngữ liên quan
  • A broad hint: một lời ám chỉ khá rõ ràng, lộ liễu.
    • Saying "I love diamonds" was a broad hint about her birthday present. (Việc nói "Tôi yêu kim cương" một lời ám chỉ khá lộ liễu về món quà sinh nhật của ấy.)
hint

She gave him a subtle hint by pointing to the correct answer in the textbook.

danh từ
  1. lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ
    • to drop (give) a hint
      gợi ý, nói bóng gió
    • a broad hint
      lời ám chi khá lộ liễu
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chút xíu, tí ti, dấu vết
    • not the slightest hint of...
      không một chút nào..., không mảy may một dấu vết nào...
ngoại động từ
  1. gợi ý nhẹ nhàng; nói bóng nói gió, nói ám chỉ
nội động từ (+ at)
  1. gợi ý nhẹ nhàng, nói bóng gió, nói ám chỉ (đến cái )