hint
/hint/
Học thuậtThân thiện
She gave him a subtle hint by pointing to the correct answer in the textbook.
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời gợi ý, lời nói bóng gió, lời ám chỉ: Một thông tin được đưa ra một cách gián tiếp hoặc tế nhị để gợi mở, hướng dẫn hoặc ám chỉ điều gì đó.
- Dấu hiệu nhỏ, manh mối: Một dấu vết, biểu hiện hoặc lượng rất nhỏ của một điều gì đó, có thể giúp nhận biết hoặc suy đoán.
- Mẹo nhỏ, lời khuyên hữu ích: Một gợi ý thực tế hoặc lời khuyên hữu ích về cách làm điều gì đó tốt hơn.
Động từ:
- Gợi ý, nói bóng gió, ám chỉ: Đưa ra một thông tin hoặc ý kiến một cách gián tiếp, không nói thẳng ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She gave me a hint about what she wanted for her birthday. (Cô ấy đã đưa ra một gợi ý về thứ cô ấy muốn nhận vào ngày sinh nhật.)
- There was a hint of sadness in his smile. (Có một chút buồn trong nụ cười của anh ấy.)
- This book is full of useful hints for beginner gardeners. (Cuốn sách này chứa đầy những mẹo hữu ích cho người mới làm vườn.)
Động từ:
- He hinted that he might be leaving the company soon. (Anh ấy ám chỉ rằng anh ấy có thể sớm rời công ty.)
- Are you hinting that I should leave? (Có phải anh đang nói bóng gió rằng tôi nên rời đi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a hint": hiểu được ý ám chỉ, biết điều (thường là để ngừng làm gì đó).
- I kept yawning, hoping he would take the hint and end the conversation. (Tôi cứ ngáp liên tục, hy vọng anh ta sẽ hiểu ý và kết thúc cuộc trò chuyện.)
"a hint of": một chút xíu, một dấu vết nhỏ của cái gì đó.
- The sauce has a hint of lemon. (Nước sốt có một chút hương chanh.)
"to drop a hint": đưa ra một lời gợi ý/bóng gió.
- She dropped a hint about wanting to see that new movie. (Cô ấy đã gợi ý về việc muốn xem bộ phim mới đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Hinted (adj): được ám chỉ, được gợi ý một cách gián tiếp.
- He made a hinted suggestion about changing the plan. (Anh ta đưa ra một đề xuất mang tính ám chỉ về việc thay đổi kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: clue (manh mối), suggestion (đề xuất, gợi ý), indication (dấu hiệu), trace (dấu vết), tip (mẹo).
- Động từ: imply (ngụ ý), suggest (đề xuất, gợi ý), insinuate (nói xa gần, ám chỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hint at something: ám chỉ, gợi ý về điều gì đó.
- The manager hinted at possible changes in the policy. (Người quản lý đã ám chỉ về những thay đổi có thể xảy ra trong chính sách.)
Thành ngữ liên quan
- A broad hint: một lời ám chỉ khá rõ ràng, lộ liễu.
- Saying "I love diamonds" was a broad hint about her birthday present. (Việc nói "Tôi yêu kim cương" là một lời ám chỉ khá lộ liễu về món quà sinh nhật của cô ấy.)
She gave him a subtle hint by pointing to the correct answer in the textbook.
danh từ
- lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ
- to drop (give) a hintgợi ý, nói bóng gió
- a broad hintlời ám chi khá lộ liễu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chút xíu, tí ti, dấu vết
- not the slightest hint of...không có một chút nào..., không có mảy may một dấu vết nào...
ngoại động từ
- gợi ý nhẹ nhàng; nói bóng nói gió, nói ám chỉ
nội động từ (+ at)
- gợi ý nhẹ nhàng, nói bóng gió, nói ám chỉ (đến cái gì)