glow
/glou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ánh sáng rực rỡ, ấm áp: Ánh sáng dịu, ổn định và ấm áp, thường không có ngọn lửa rõ rệt.
- Sắc đỏ hồng hào (trên da): Vẻ mặt hoặc làn da ửng hồng, thường do sức khỏe, xúc động, nhiệt độ hoặc vận động.
- Cảm giác ấm áp dễ chịu: Cảm giác ấm áp lan tỏa trong cơ thể.
- Sự hăng hái, nhiệt tình: Sự sôi nổi, nhiệt huyết mạnh mẽ.
Nội động từ:
- Phát ra ánh sáng ấm áp: Tỏa ra ánh sáng dịu, ổn định, thường do nhiệt độ cao hoặc phản ứng hóa học.
- Ửng đỏ, hồng hào (da mặt): Trở nên đỏ hồng lên, thường do thẹn, giận, sức khỏe hoặc nhiệt độ.
- Rực lên, bừng lên (màu sắc, cảm xúc): Thể hiện một cách mạnh mẽ và rõ rệt.
- Cảm thấy ấm áp và hạnh phúc: Trải nghiệm cảm giác hài lòng, khỏe khoắn hoặc hạnh phúc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We could see the soft glow of the lamp through the window. (Chúng tôi có thể nhìn thấy ánh sáng dịu dàng của ngọn đèn qua cửa sổ.)
- After her run, she had a healthy glow on her cheeks. (Sau khi chạy, cô ấy có một vẻ hồng hào khỏe mạnh trên má.)
- He felt a glow of pride when his son won the award. (Anh ấy cảm thấy một niềm hân hoan tự hào khi con trai anh đoạt giải.)
Nội động từ:
- The embers continued to glow in the fireplace. (Những thanh hồng tiếp tục rực lên trong lò sưởi.)
- Her face glowed with embarrassment when she realized her mistake. (Mặt cô ấy đỏ bừng lên vì xấu hổ khi nhận ra lỗi của mình.)
- The autumn leaves glowed in the afternoon sun. (Những chiếc lá mùa thu rực lên dưới ánh nắng chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a glow / all of a glow": đỏ bừng mặt (vì thẹn, nóng, hoặc xúc động).
- After the compliment, she was all of a glow. (Sau lời khen, cô ấy đỏ bừng cả mặt.)
"the glow of...": sự rực rỡ/nhiệt huyết của... (dùng theo nghĩa bóng).
- He spoke with the glow of true conviction. (Anh ấy nói với sự nhiệt thành của một niềm tin chân chính.)
Biến thể và từ gần giống
Glowing (adj): rực rỡ, hồng hào; (nghĩa bóng) đầy nhiệt huyết, tích cực.
- She gave a glowing report about the project. (Cô ấy đưa ra một báo cáo đầy tích cực về dự án.)
Afterglow (n): ánh sáng còn sót lại sau khi mặt trời lặn; (nghĩa bóng) cảm giác hài lòng, ấm áp còn đọng lại sau một sự kiện.
- They sat in the peaceful afterglow of the sunset. (Họ ngồi trong ánh sáng hoàng hôn yên bình còn sót lại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Radiance (sự rực rỡ), gleam (ánh sáng lấp lánh), blush (sự ửng đỏ), warmth (hơi ấm).
- Động từ: Shine (tỏa sáng), radiate (tỏa ra, bức xạ), blush (đỏ mặt), flush (ửng đỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Glow with: rực lên/tràn đầy vì (một cảm xúc, phẩm chất).
- Her face glowed with happiness. (Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ vì hạnh phúc.)
Thành ngữ liên quan
Glow in the dark: phát sáng trong bóng tối.
- Some watches have hands that glow in the dark. (Một số đồng hồ có kim phát sáng trong bóng tối.)
Glow of health: vẻ hồng hào khỏe mạnh.
- Regular exercise gives her that special glow of health. (Tập thể dục thường xuyên mang lại cho cô ấy vẻ hồng hào khỏe mạnh đặc biệt ấy.)
danh từ
- ánh sáng rực rỡ
- the red glow of the setting sunánh sáng đỏ rực của mặt trời lặn
- sức nóng rực
- summer's scorching glowcái nóng như thiểu như đốt của mùa hè
- nét ửng đỏ (vì then, vì ngồi cạnh lửa...); nước da hồng hào, sắc đỏ hây hây (khoẻ mạnh)
- to be in a glow; to be all of a glowđỏ bừng mặt, thẹn đỏ mặt
- cảm giác âm ấm (khắp mình)
- to be in a nice glow; to feet a nice glowcảm thấy trong người âm ấm dễ chịu (sau khi tập thể dục...)
- (nghĩa bóng) sự hăng hái, sự sôi nổi nhiệt tình
- the glow of youthnhiệt tình của tuổi trẻ
- (vật lý) sự phát sáng; lớp sáng
- positive glowlớp sáng anôt
- the negative glowlớp sáng catôt
nội động từ
- rực sáng, bừng sáng
- nóng rực
- đỏ bừng (mặt vì thẹn), bừng bừng, nóng bừng, rực lên
- face glowed with angernét mặt bừng bừng giận dữ
- rực rỡ (màu sắc)
- cảm thấy âm ấm (trong mình)