glow

/glou/
Học thuật
Thân thiện
glow

The fireflies were glowing and flying about in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ánh sáng rực rỡ, ấm áp: Ánh sáng dịu, ổn định ấm áp, thường không ngọn lửa rõ rệt.
    • Sắc đỏ hồng hào (trên da): Vẻ mặt hoặc làn da ửng hồng, thường do sức khỏe, xúc động, nhiệt độ hoặc vận động.
    • Cảm giác ấm áp dễ chịu: Cảm giác ấm áp lan tỏa trong cơ thể.
    • Sự hăng hái, nhiệt tình: Sự sôi nổi, nhiệt huyết mạnh mẽ.
  2. Nội động từ:

    • Phát ra ánh sáng ấm áp: Tỏa ra ánh sáng dịu, ổn định, thường do nhiệt độ cao hoặc phản ứng hóa học.
    • Ửng đỏ, hồng hào (da mặt): Trở nên đỏ hồng lên, thường do thẹn, giận, sức khỏe hoặc nhiệt độ.
    • Rực lên, bừng lên (màu sắc, cảm xúc): Thể hiện một cách mạnh mẽ rõ rệt.
    • Cảm thấy ấm áp hạnh phúc: Trải nghiệm cảm giác hài lòng, khỏe khoắn hoặc hạnh phúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We could see the soft glow of the lamp through the window. (Chúng tôi có thể nhìn thấy ánh sáng dịu dàng của ngọn đèn qua cửa sổ.)
    • After her run, she had a healthy glow on her cheeks. (Sau khi chạy, ấy một vẻ hồng hào khỏe mạnh trên .)
    • He felt a glow of pride when his son won the award. (Anh ấy cảm thấy một niềm hân hoan tự hào khi con trai anh đoạt giải.)
  • Nội động từ:

    • The embers continued to glow in the fireplace. (Những thanh hồng tiếp tục rực lên trong sưởi.)
    • Her face glowed with embarrassment when she realized her mistake. (Mặt ấy đỏ bừng lên xấu hổ khi nhận ra lỗi của mình.)
    • The autumn leaves glowed in the afternoon sun. (Những chiếc mùa thu rực lên dưới ánh nắng chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a glow / all of a glow": đỏ bừng mặt ( thẹn, nóng, hoặc xúc động).

    • After the compliment, she was all of a glow. (Sau lời khen, ấy đỏ bừng cả mặt.)
  • "the glow of...": sự rực rỡ/nhiệt huyết của... (dùng theo nghĩa bóng).

    • He spoke with the glow of true conviction. (Anh ấy nói với sự nhiệt thành của một niềm tin chân chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Glowing (adj): rực rỡ, hồng hào; (nghĩa bóng) đầy nhiệt huyết, tích cực.

    • She gave a glowing report about the project. ( ấy đưa ra một báo cáo đầy tích cực về dự án.)
  • Afterglow (n): ánh sáng còn sót lại sau khi mặt trời lặn; (nghĩa bóng) cảm giác hài lòng, ấm áp còn đọng lại sau một sự kiện.

    • They sat in the peaceful afterglow of the sunset. (Họ ngồi trong ánh sáng hoàng hôn yên bình còn sót lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Radiance (sự rực rỡ), gleam (ánh sáng lấp lánh), blush (sự ửng đỏ), warmth (hơi ấm).
  • Động từ: Shine (tỏa sáng), radiate (tỏa ra, bức xạ), blush (đỏ mặt), flush (ửng đỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glow with: rực lên/tràn đầy (một cảm xúc, phẩm chất).
    • Her face glowed with happiness. (Khuôn mặt ấy rạng rỡ hạnh phúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Glow in the dark: phát sáng trong bóng tối.

    • Some watches have hands that glow in the dark. (Một số đồng hồ kim phát sáng trong bóng tối.)
  • Glow of health: vẻ hồng hào khỏe mạnh.

    • Regular exercise gives her that special glow of health. (Tập thể dục thường xuyên mang lại cho ấy vẻ hồng hào khỏe mạnh đặc biệt ấy.)
glow

The fireflies were glowing and flying about in the garden.

danh từ
  1. ánh sáng rực rỡ
    • the red glow of the setting sun
      ánh sáng đỏ rực của mặt trời lặn
  2. sức nóng rực
    • summer's scorching glow
      cái nóng như thiểu như đốt của mùa
  3. nét ửng đỏ ( then, ngồi cạnh lửa...); nước da hồng hào, sắc đỏ hây hây (khoẻ mạnh)
    • to be in a glow; to be all of a glow
      đỏ bừng mặt, thẹn đỏ mặt
  4. cảm giác âm ấm (khắp mình)
    • to be in a nice glow; to feet a nice glow
      cảm thấy trong người âm ấm dễ chịu (sau khi tập thể dục...)
  5. (nghĩa bóng) sự hăng hái, sự sôi nổi nhiệt tình
    • the glow of youth
      nhiệt tình của tuổi trẻ
  6. (vật ) sự phát sáng; lớp sáng
    • positive glow
      lớp sáng anôt
    • the negative glow
      lớp sáng catôt
nội động từ
  1. rực sáng, bừng sáng
  2. nóng rực
  3. đỏ bừng (mặt thẹn), bừng bừng, nóng bừng, rực lên
    • face glowed with anger
      nét mặt bừng bừng giận dữ
  4. rực rỡ (màu sắc)
  5. cảm thấy âm ấm (trong mình)