radiate

/'reidiit/
Học thuật
Thân thiện
radiate

The sun radiates heat and light across the solar system.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Toả ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng, năng lượng): Chỉ hành động phát ra hoặc lan tỏa năng lượng, nhiệt, hoặc ánh sáng từ một nguồn trung tâm ra xung quanh.
    • Biểu lộ, lộ ra (cảm xúc, phẩm chất): (Nghĩa bóng) Chỉ việc thể hiện rõ ràng một cảm xúc, vẻ ngoài, hoặc phẩm chất tích cực ra bên ngoài.
    • Tỏa ra theo nhiều hướng, lan tỏa: Chỉ sự mở rộng hoặc lan ra từ một điểm trung tâm theo nhiều hướng khác nhau, như các nan hoa của bánh xe.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • tia, hình tia: Mô tả thứ đó các phần tỏa ra từ trung tâm, giống như các tia sáng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The sun radiates light and heat. (Mặt trời tỏa ra ánh sáng sức nóng.)
    • She radiates confidence whenever she enters the room. ( ấy tỏa ra sự tự tin mỗi khi bước vào phòng.)
    • The pain seemed to radiate from his shoulder down his arm. (Cơn đau dường như lan tỏa từ vai xuống cánh tay của anh ấy.)
  • Tính từ:

    • The flower has a radiate head with white petals. (Bông hoa một đầu hình tia với những cánh hoa trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to radiate from": phát ra/tỏa ra từ (một nguồn hoặc điểm trung tâm).
    • Warmth radiated from the fireplace. (Hơi ấm tỏa ra từ sưởi.)
  • "to radiate out/outward": lan tỏa ra ngoài.
    • Paths radiate out from the central square of the village. (Các con đường tỏa ra từ quảng trường trung tâm của ngôi làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiation (n): Sự bức xạ, sự tỏa nhiệt; tia bức xạ.
    • Exposure to high levels of radiation is dangerous. (Tiếp xúc với mức độ bức xạ cao nguy hiểm.)
  • Radiant (adj): Rạng rỡ, tỏa sáng; phát ra nhiệt/ánh sáng.
    • She looked radiant on her wedding day. ( ấy trông rạng rỡ trong ngày cưới.)
  • Radiator (n): sưởi, bộ tản nhiệt.
    • The radiator keeps the room warm in winter. ( sưởi giữ cho căn phòng ấm áp vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Emit (v): Phát ra, tỏa ra (ánh sáng, nhiệt, âm thanh).
  • Beam (v): Tỏa sáng, rạng rỡ; chiếu tia.
  • Glow (v): Phát sáng nhẹ, ửng đỏ (thường do nhiệt hoặc cảm xúc).
  • Diffuse (v): Lan tỏa, khuếch tán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Radiate out from: Tỏa ra/từ từ lan rộng ra từ.
    • The influence of the ancient empire radiated out from its capital. (Ảnh hưởng của đế chế cổ đại lan tỏa ra từ thủ đô của .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "radiate" một cách cố định. Ý nghĩa của thường được dùng trực tiếp theo nghĩa đen hoặc bóng.)

radiate

The sun radiates heat and light across the solar system.

tính từ
  1. toả ra, xoè ra
động từ
  1. toả ra chiếu ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng...)
    • the sun radiates light and heat
      mặt trời toả ra ánh sáng sức nóng
  2. bắn tia, bức xạ, phát xạ
  3. (nghĩa bóng) toả ra, lộ ra (vẻ hoan hỉ, niềm vui sướng, tình yêu, sức sống...)
  4. phát thanh
    • to radiate a program
      phát thanh một chương trình

Từ gần giống

Từ chứa "radiate"

Từ có nhắc đến "radiate"