radial

/'reidjəl/
Học thuật
Thân thiện
radial

Many highways form a radial pattern around the city center.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xuyên tâm, tỏa tròn: Mô tả thứ đó được sắp xếp hoặc chuyển động dọc theo các bán kính, tỏa ra từ một tâm điểm chung.
    • (Thuộc) xương quay: Trong giải phẫu học, liên quan đến xương quay (xương ngoài của cẳng tay).
  2. Danh từ:

    • (Giải phẫu) Động mạch quay hoặc dây thần kinh quay: Các bộ phận cơ thể liên quan đến xương quay.
    • Lốp radial: Một loại lốp xe các lớp sợi thép bố trí vuông góc với mép vành xe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The city's streets have a radial pattern, spreading out from the central square. (Các con đường của thành phố kiểu mẫu xuyên tâm, tỏa ra từ quảng trường trung tâm.)
    • The patient suffered a fracture of the radial bone. (Bệnh nhân bị gãy xương quay.)
  • Danh từ:

    • The surgeon carefully avoided the radial during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh động mạch quay trong ca mổ.)
    • For better fuel efficiency, he replaced his old tires with radials. (Để tiết kiệm nhiên liệu hơn, anh ấy đã thay lốp bằng lốp radial.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radial symmetry": Đối xứng xuyên tâm, một kiểu đối xứng trong đó các phần cơ thể được sắp xếp đều xung quanh một trục trung tâm, nhưsao biển hoặc một bông hoa.

    • Sea anemones exhibit radial symmetry. (Hải quỳ thể hiện đối xứng xuyên tâm.)
  • "Radial velocity": Vận tốc xuyên tâm, thành phần vận tốc của một vật thể theo hướng dọc theo tầm nhìn từ người quan sát (thường dùng trong thiên văn học).

    • Astronomers measured the star's radial velocity to detect orbiting planets. (Các nhà thiên văn học đo vận tốc xuyên tâm của ngôi sao để phát hiện các hành tinh quay quanh .)
Biến thể từ gần giống
  • Radially (phó từ): Một cách xuyên tâm, tỏa tròn.

    • The cracks spread radially from the point of impact. (Các vết nứt lan ra theo kiểu xuyên tâm từ điểm va chạm.)
  • Radial-ply (tính từ): (Lốp xe) các lớp sợi bố trí theo hướng xuyên tâm.

    • A radial-ply tire construction offers better handling. (Kết cấu lốp lớp sợi xuyên tâm mang lại khả năng xử lý tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiating: Tỏa ra, phát ra.
  • Stellate: Hình sao (thường dùng trong sinh học hoặc hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "radial")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "radial")

radial

Many highways form a radial pattern around the city center.

tính từ
  1. (vật ), (toán học) (thuộc) tia
  2. xuyên tâm, toả tròn
    • radial symmetry
      đối xứng xuyên tâm, đối xứng toả tròn
  3. (giải phẫu) (thuộc) xương quay
    • radial artery
      động mạch quay
    • radial nerve
      dây thần kinh quay
danh từ
  1. (giải phẫu) động mạch quay
  2. dây thần kinh quay

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "radial"

Từ có nhắc đến "radial"