ray
/rei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tia (ánh sáng, nhiệt, hoặc bức xạ): Một đường hẹp của ánh sáng, nhiệt hoặc năng lượng khác phát ra từ một điểm.
- Cá đuối: Một loài cá biển có thân hình dẹp và vây ngực rộng như đôi cánh.
- (Toán học) Tia: Một đường thẳng bắt đầu từ một điểm và kéo dài vô hạn về một phía.
- Một chút, một tia (hy vọng, hiểu biết...): Một lượng nhỏ hoặc dấu hiệu nhỏ của một thứ gì đó tích cực.
Động từ:
- Chiếu ra, tỏa ra, phát ra: Phát ra các tia sáng hoặc năng lượng.
- Chiếu xạ, xử lý bằng tia: Tiếp xúc với bức xạ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The first ray of sunlight appeared over the horizon. (Tia nắng đầu tiên xuất hiện trên đường chân trời.)
- We saw a ray gliding over the ocean floor. (Chúng tôi thấy một con cá đuối lướt trên đáy đại dương.)
- Draw a ray from point A through point B. (Vẽ một tia từ điểm A qua điểm B.)
- His kind words offered a ray of hope. (Những lời tử tế của anh ấy mang đến một tia hy vọng.)
Động từ:
- The sun rays warmth onto the earth. (Mặt trời tỏa hơi ấm xuống trái đất.)
- The machine is used to ray the medical equipment for sterilization. (Máy này được dùng để chiếu xạ thiết bị y tế nhằm khử trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A ray of sunshine": Một người hoặc điều gì đó mang lại niềm vui và sự ấm áp.
- Her smile was a ray of sunshine on a gloomy day. (Nụ cười của cô ấy như một tia nắng trong ngày u ám.)
"Catch some rays": (Thành ngữ thân mật) Đi tắm nắng, phơi nắng.
- I'm going to the beach to catch some rays. (Tôi sẽ ra bãi biển để phơi nắng.)
Biến thể và từ gần giống
X-ray (n): Tia X, một loại bức xạ năng lượng cao dùng trong y tế để chụp ảnh.
- The doctor ordered an X-ray of my chest. (Bác sĩ yêu cầu chụp X-quang ngực của tôi.)
Ray gun (n): Súng tia, vũ khí khoa học viễn tưởng bắn ra chùm tia năng lượng.
- Stingray (n): Cá đuối gai độc, một loại cá đuối có gai độc ở đuôi.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tia): Beam, shaft, streak.
- Danh từ (cá đuối): Skate (một loài cá tương tự).
- Động từ: Emit, radiate, shine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ray out: Tỏa ra, lan tỏa ra từ một trung tâm.
- Paths ray out from the central village square. (Những con đường tỏa ra từ quảng trường trung tâm của làng.)
Thành ngữ liên quan
- Every cloud has a silver lining: (Tương đương với "ray of hope") Trong cái rủi có cái may; sau cơn mưa trời lại sáng.
- Losing that job was hard, but it led me to a better one. Every cloud has a silver lining. (Mất việc đó thật khó khăn, nhưng nó đã dẫn tôi đến một công việc tốt hơn. Sau cơn mưa trời lại sáng.)
danh từ
- (động vật học) cá đuối
danh từ
- tia ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- the rays of the suntia nắng
- refelected raytia phản xạ;
- X raytia X
- ray of hope(nghĩa bóng) tia hy vọng
- (nghĩa bóng) tia hy vọng
- (toán học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) bán kính
- (thực vật học) hoa phía ngoài của cụm hoa đầu
- (động vật học) cánh sao (của con sao biển); tai cây (cá)
ngoại động từ
- (thơ ca) toả, rọi (ánh sáng)
nội động từ
- (+ off, out, forth) chiếu, toả ra (ánh sáng...)