array

/ə'rei/
Học thuật
Thân thiện
array

The books were arranged in a neat array on the shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự sắp xếp trật tự, dãy, hàng: Chỉ một tập hợp các vật được sắp xếp một cách trật tự, gọn gàng.
    • Một tập hợp đa dạng ấn tượng: Chỉ một nhóm lớn các vật hoặc người thuộc nhiều loại khác nhau, được trình bày cùng nhau.
    • Trang phục, y phục (từ cổ, trang trọng): Quần áo, đặc biệt những bộ quần áo đẹp hoặc trang trọng.
  2. Động từ:

    • Sắp xếp, bày ra một cách trật tự: Hành động sắp xếp mọi thứ thành một dãy hoặc một trật tự cụ thể.
    • Mặc (quần áo trang trọng), trang điểm (từ cổ, trang trọng): Hành động mặc quần áo, đặc biệt những bộ quần áo đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The store offers a vast array of products. (Cửa hàng cung cấp một mảng sản phẩm rộng lớn.)
    • The soldiers stood in a neat array. (Những người lính đứng thành một hàng ngũ ngay ngắn.)
    • She was dressed in fine array for the ball. ( ấy diện y phục lộng lẫy cho buổi dạ hội.)
  • Động từ:

    • The general arrayed his troops for inspection. (Vị tướng sắp xếp quân đội của mình để duyệt binh.)
    • She arrayed herself in silk for the ceremony. ( ấy mặc lụa cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An array of": Một loạt, một tập hợp đa dạng (thường đi với danh từ số nhiều).

    • The museum has an array of artifacts from different eras. (Bảo tàng một loạt hiện vật từ các thời đại khác nhau.)
  • "Battle array": Thế trận, đội hình chiến đấu.

    • The enemy was seen in battle array on the plain. (Kẻ địch được nhìn thấy trong thế trận trên cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Antenna array (n): Mạng anten, dãy anten (trong lĩnh vực điện tử, viễn thông).
  • Arrayed (adj): Được sắp xếp, được bày ra.
    • The data was neatly arrayed in the spreadsheet. (Dữ liệu được sắp xếp gọn gàng trong bảng tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: arrangement (sự sắp xếp), display (sự trưng bày), assortment (tập hợp nhiều loại), formation (đội hình).
  • Động từ: arrange (sắp xếp), display (trưng bày), align (xếp hàng), adorn (trang điểm, làm đẹp - cho nghĩa "mặc đẹp").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

array

The books were arranged in a neat array on the shelf.

danh từ
  1. sự dàn trận, sự bày binh bố trận
  2. lực lượng quân đội
  3. dãy sắp xếp ngay ngắn; hàng ngũ chỉnh tề
    • an array of bottles and glasses
      một dãy những chai cốc sắp xếp ngăn nắp
  4. (pháp ) danh sách hội thẩm
  5. (thơ ca) quần áo, đồ trang điểm
  6. (điện học) mạng anten ((cũng) antenna array)
ngoại động từ
  1. mặc quần áo, diện; trang điểm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to array onself in one's finest clothes
      mặc những quần áo đẹp nhất
  2. sắp hàng, dàn hàng; dàn trận
    • to array forces
      (quân sự) dàn lực lượng, dàn trận, bày binh bố trận
  3. (pháp ) lập danh sách (các vị hội thẩm)
    • to array a panel
      lập danh sách các vị hội thẩm