rye
/rai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lúa mạch đen: Một loại cây ngũ cốc có hạt, thường được trồng ở vùng khí hậu mát mẻ, dùng để làm bánh mì đen hoặc thức ăn chăn nuôi.
- Rượu whisky mạch đen: Một loại rượu whisky được chưng cất chủ yếu từ lúa mạch đen.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây và hạt):
- Farmers grow rye in colder climates. (Nông dân trồng lúa mạch đen ở những vùng khí hậu lạnh hơn.)
- This bread is made from rye. (Bánh mì này được làm từ lúa mạch đen.)
Danh từ (chỉ rượu):
- He ordered a glass of rye at the bar. (Anh ấy gọi một ly rượu whisky mạch đen ở quầy bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rye bread": Bánh mì đen (làm từ bột lúa mạch đen).
- Rye bread is often denser and darker than wheat bread. (Bánh mì đen thường đặc và sẫm màu hơn bánh mì lúa mì.)
"Rye field": Cánh đồng lúa mạch đen.
- The golden rye fields stretched to the horizon. (Những cánh đồng lúa mạch đen vàng óng trải dài đến tận chân trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Rye whisky (n): Rượu whisky mạch đen (cách viết khác của "rye whiskey").
- Rye grass (n): Cỏ đuôi mèo (một loại cỏ khác, thường dùng làm thức ăn gia súc, không phải là cây lúa mạch đen).
Từ đồng nghĩa
- Cereal grain: Ngũ cốc (nghĩa rộng, chỉ chung các loại hạt như lúa mì, lúa mạch).
- Whiskey: Rượu whisky (nghĩa rộng, chỉ chung loại rượu chưng cất từ ngũ cốc).
danh từ
- (thực vật học) lúa mạch đen
- rượu uytky mạch đen ((cũng) rye whisky)