rye

/rai/
Học thuật
Thân thiện
rye

A farmer harvests golden rye in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lúa mạch đen: Một loại cây ngũ cốc hạt, thường được trồngvùng khí hậu mát mẻ, dùng để làm bánh mì đen hoặc thức ăn chăn nuôi.
    • Rượu whisky mạch đen: Một loại rượu whisky được chưng cất chủ yếu từ lúa mạch đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây hạt):

    • Farmers grow rye in colder climates. (Nông dân trồng lúa mạch đennhững vùng khí hậu lạnh hơn.)
    • This bread is made from rye. (Bánh mì này được làm từ lúa mạch đen.)
  • Danh từ (chỉ rượu):

    • He ordered a glass of rye at the bar. (Anh ấy gọi một ly rượu whisky mạch đenquầy bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rye bread": Bánh mì đen (làm từ bột lúa mạch đen).

    • Rye bread is often denser and darker than wheat bread. (Bánh mì đen thường đặc sẫm màu hơn bánh mì lúa mì.)
  • "Rye field": Cánh đồng lúa mạch đen.

    • The golden rye fields stretched to the horizon. (Những cánh đồng lúa mạch đen vàng óng trải dài đến tận chân trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Rye whisky (n): Rượu whisky mạch đen (cách viết khác của "rye whiskey").
  • Rye grass (n): Cỏ đuôi mèo (một loại cỏ khác, thường dùng làm thức ăn gia súc, không phải cây lúa mạch đen).
Từ đồng nghĩa
  • Cereal grain: Ngũ cốc (nghĩa rộng, chỉ chung các loại hạt như lúa mì, lúa mạch).
  • Whiskey: Rượu whisky (nghĩa rộng, chỉ chung loại rượu chưng cất từ ngũ cốc).
rye

A farmer harvests golden rye in a sunny field.

danh từ
  1. (thực vật học) lúa mạch đen
  2. rượu uytky mạch đen ((cũng) rye whisky)