yester-year

/'jestə'jə:/
Học thuật
Thân thiện
yester-year

A child listens to a story about yester-year.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Năm trước, năm ngoái: Chỉ khoảng thời gian một năm trước đó, thường được dùng trong văn chương, thơ ca.
    • Quá khứ gần đây, thời gian đã qua: Một cách diễn đạt mang tính văn học để nói về những năm tháng vừa mới qua, gợi lên sự hoài niệm.
  2. Phó từ:

    • Vào năm ngoái, vào năm trước: Dùng để chỉ thời điểm hành động xảy ra vào một năm trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The fashions of yester-year seem so quaint now. (Thời trang của năm ngoái giờ có vẻ cổ điển lắm rồi.)
    • He often reminisces about the heroes of yester-year. (Anh ấy thường hoài niệm về những anh hùng của năm xưa.)
  • Phó từ:

    • She visited us yester-year. ( ấy đã thăm chúng tôi vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a thing of yester-year": một thứ của năm , một thứ đã lỗi thời.
    • That type of technology is a thing of yester-year. (Loại công nghệ đó thứ của năm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Yesteryear (n): Cách viết liền phổ biến hơn, cùng nghĩa với "yester-year".

    • Memories of yesteryear. (Những ký ức của năm xưa.)
  • Yester- (tiền tố): Một tiền tố cổ, có nghĩa "ngày hôm qua" hoặc "trước đây", thường gặp trong các từ như "yesterday" (hôm qua), "yestereve" (tối hôm qua).

Từ đồng nghĩa
  • Last year: năm ngoái (cách nói thông thường).
  • The past year: năm vừa qua.
  • Bygone years: những năm đã qua (mang sắc thái hoài cổ mạnh hơn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh văn học, thơ ca hoặc để tạo sắc thái hoài cổ, trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "last year" hơn.
yester-year

A child listens to a story about yester-year.

phó từ & danh từ
  1. (thơ ca) năm ngoái, năm trước