roe

/rou/
Học thuật
Thân thiện
roe

A chef carefully spoons salmon roe onto a small piece of toast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trứng cá (chưa đẻ): Phần trứng nằm trong bụng cái, thường được dùng làm thực phẩm. kết cấu hạt nhỏ.
    • Tinh dịch của đực: Phần dịch màu trắng sữa chứa tinh trùng của đực.
    • (Động vật học) Con hoẵng: Một loài hươu nhỏ kích thước trung bình, sốngchâu Âu châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trứng cá):

    • Salmon roe is a delicacy in many countries. (Trứng cá hồi một món ngonnhiều quốc gia.)
    • The chef garnished the sushi with flying fish roe. (Đầu bếp trang trí món sushi với trứng cá chuồn.)
  • Danh từ (con hoẵng):

    • A roe was spotted grazing in the forest clearing. (Một con hoẵng được nhìn thấy đang gặm cỏkhoảng rừng trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hard roe": Cụm từ để chỉ trứng cá cái.

    • The recipe specifically calls for hard roe from cod. (Công thức nấu ăn yêu cầu cụ thể trứng cá tuyết.)
  • "Soft roe": Cụm từ để chỉ tinh dịch/tinh đực.

    • Some people enjoy eating fried soft roe. (Một số người thích ăn tinh đực chiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Roe deer (danh từ): Tên đầy đủ của loài hoẵng.

    • The roe deer is native to Europe and Asia. (Hoẵng nguồn gốc từ châu Âu châu Á.)
  • Caviar (danh từ): Một loại trứng cá muối cao cấp, thường từ cá tầm. Đây một sản phẩm chế biến từ roe.

    • Beluga caviar is considered a luxury food. (Trứng cá muối Beluga được coi thực phẩm xa xỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trứng cá: Fish eggs, spawn (cho nghĩa trứng cá).
  • Hoẵng: Roe deer (cho nghĩa động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "roe" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roe" một cách riêng biệt)

roe

A chef carefully spoons salmon roe onto a small piece of toast.

danh từ
  1. bọc trứng cá (trong bụng cái) ((cũng) hard roe)
  2. tinh đực ((cũng) soft roe)
danh từ
  1. (động vật học) con hoẵng ((cũng) roe-deer)