irradiation

/i,reidi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
irradiation

A patient receives irradiation therapy for cancer treatment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Vật , Y học) Sự chiếu xạ: Hành động hoặc quá trình phơi bày một vật thể hoặc cơ thể dưới tác động của bức xạ (như tia X, tia gamma, tia cực tím hoặc các hạt phóng xạ).
    • Sự soi sáng, sự chiếu sáng: Hành động làm cho một vật trở nên sáng lên bằng cách chiếu ánh sáng vào . Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng ( dụ: soi sáng tâm trí).
    • Hiện tượng quầng sáng: Hiệu ứng quang học trong đó một vật thể sáng trông có vẻ lớn hơn hoặc viền sáng khi được nhìn trên nền tối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Food irradiation is used to kill bacteria and extend shelf life. (Chiếu xạ thực phẩm được sử dụng để tiêu diệt vi khuẩn kéo dài thời hạn sử dụng.)
    • The irradiation of the sample with ultraviolet light revealed hidden markings. (Việc chiếu sáng mẫu vật bằng tia cực tím đã làm lộ ra các dấu vết ẩn giấu.)
    • The patient underwent irradiation as part of his cancer treatment. (Bệnh nhân đã trải qua chiếu xạ như một phần của quá trình điều trị ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pavlovian irradiation": (Tâm lý học) Sự lan tỏa kích thích. Một khái niệm trong điều kiện hóa cổ điển, chỉ việc một phản ứngđiều kiện được gợi lên bởi một kích thích tương tự, chứ không phải kích thích gốc.

    • The phenomenon of irradiation explains why the dog salivated to a bell of a similar tone. (Hiện tượng lan tỏa kích thích giải thích tại sao con chó lại chảy nước bọt với tiếng chuông âm sắc tương tự.)
  • "Cortical irradiation": (Sinh lý học) Sự lan tỏa xung động thần kinh cảm giác trong vỏ não.

    • The study focused on the irradiation of neural signals in the sensory cortex. (Nghiên cứu tập trung vào sự lan tỏa của tín hiệu thần kinh trong vỏ não cảm giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Irradiate (động từ): Chiếu xạ, chiếu sáng, rọi sáng.
    • The sun irradiates the earth with light and heat. (Mặt trời chiếu sáng sưởi ấm trái đất.)
  • Irradiated (tính từ): Đã được chiếu xạ.
    • Irradiated spices are safe for consumption. (Gia vị đã qua chiếu xạ an toàn để tiêu thụ.)
  • Irradiator (danh từ): Máy chiếu xạ, nguồn chiếu xạ.
Từ đồng nghĩa
  • Chiếu xạ: Radiation exposure, exposure.
  • Chiếu sáng: Illumination, lighting.
  • Rọi sáng: Beaming, shining upon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "irradiation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to irradiate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "irradiation").

irradiation

A patient receives irradiation therapy for cancer treatment.

danh từ
  1. sự soi sáng; được soi sáng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. sự sáng chói
  3. tia sáng
  4. (vật ) sự chiếu (bức xạ...); sự rọi

Từ gần giống