radiation
/,reidi'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bức xạ, sự phát xạ, sự tỏa ra: Quá trình năng lượng hoặc các hạt di chuyển ra ngoài từ một nguồn trung tâm dưới dạng sóng hoặc hạt.
- Bức xạ: Chính năng lượng hoặc các hạt được phát ra trong quá trình bức xạ, như bức xạ nhiệt, bức xạ điện từ, hoặc bức xạ hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sun emits heat and light radiation. (Mặt trời phát ra bức xạ nhiệt và ánh sáng.)
- Exposure to high levels of radiation can be harmful to health. (Tiếp xúc với mức độ bức xạ cao có thể gây hại cho sức khỏe.)
- The radiation from the microwave oven is contained within the device. (Bức xạ từ lò vi sóng được giữ lại bên trong thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học:
- Radiation therapy/Radiotherapy: Một phương pháp điều trị bệnh (đặc biệt là ung thư) bằng cách sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ác tính.
- He underwent radiation to treat the tumor. (Anh ấy đã trải qua xạ trị để điều trị khối u.)
Trong vật lý và môi trường:
- Background radiation: Mức bức xạ tự nhiên luôn tồn tại trong môi trường từ các nguồn như đất, đá và vũ trụ.
- Ionizing radiation: Bức xạ có đủ năng lượng để tách electron khỏi nguyên tử hoặc phân tử, có khả năng gây tổn thương tế bào (ví dụ: tia X, tia gamma).
Biến thể và từ gần giống
- Radiate (động từ): Phát ra (năng lượng, ánh sáng, nhiệt) từ một nguồn điểm; tỏa ra.
- The heater radiates warmth. (Máy sưởi tỏa ra hơi ấm.)
- Radiant (tính từ): Tỏa sáng, rạng rỡ; liên quan đến hoặc phát ra bức xạ.
- She had a radiant smile. (Cô ấy có một nụ cười rạng rỡ.)
- Radioactive (tính từ): Có tính phóng xạ, phát ra bức xạ do sự phân rã của hạt nhân nguyên tử.
- Radioactive waste must be handled carefully. (Chất thải phóng xạ phải được xử lý cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Emission: Sự phát ra, sự tỏa ra (năng lượng, ánh sáng, nhiệt).
- Emanation: Sự phát ra, sự tỏa ra (thường dùng cho khí, mùi hương hoặc một ảnh hưởng trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "radiation". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "radiate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "radiation".)
danh từ
- sự bức xạ, sự phát xạ, sự toả ra
- radiation reactionphản ứng bức xạ
- bức xạ