radiotherapy
/'reidiou,θerə'pju:tiks/ Cách viết khác : (radiotherapy) /'reidiou'θerəpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Liệu pháp xạ trị: Một phương pháp điều trị y tế, chủ yếu cho bệnh ung thư, sử dụng các tia phóng xạ năng lượng cao (như tia X, tia gamma, chùm tia điện tử) để tiêu diệt hoặc làm tổn thương các tế bào ung thư, ngăn chúng phát triển và phân chia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After surgery, the patient underwent a course of radiotherapy to target any remaining cancer cells. (Sau phẫu thuật, bệnh nhân đã trải qua một đợt xạ trị để nhắm vào bất kỳ tế bào ung thư nào còn sót lại.)
- Radiotherapy is often used in combination with chemotherapy for more effective treatment. (Xạ trị thường được sử dụng kết hợp với hóa trị để điều trị hiệu quả hơn.)
- The side effects of radiotherapy can include fatigue and skin irritation in the treated area. (Tác dụng phụ của xạ trị có thể bao gồm mệt mỏi và kích ứng da ở vùng được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"External beam radiotherapy": Xạ trị chùm tia ngoài.
- The most common type is external beam radiotherapy, where radiation is directed at the tumor from outside the body. (Loại phổ biến nhất là xạ trị chùm tia ngoài, nơi bức xạ được hướng vào khối u từ bên ngoài cơ thể.)
"Internal radiotherapy (brachytherapy)": Xạ trị trong (xạ trị áp sát).
- For some cancers, internal radiotherapy involves placing a radioactive source inside the body, close to the tumor. (Đối với một số bệnh ung thư, xạ trị trong bao gồm việc đặt một nguồn phóng xạ bên trong cơ thể, gần khối u.)
Biến thể và từ gần giống
- Radiation therapy: (n) Liệu pháp bức xạ. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến với "radiotherapy".
- Radiotherapist: (n) Bác sĩ chuyên khoa xạ trị, chuyên gia xạ trị.
- Oncology: (n) Chuyên ngành ung thư học. Radiotherapy là một phần quan trọng của điều trị ung thư (oncology).
Từ đồng nghĩa
- Radiation therapy: Liệu pháp bức xạ.
- X-ray therapy: Trị liệu bằng tia X (một dạng cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (y học) phép chữa bằng tia X, phép chữa rơngen