ray

/rei/
Học thuật
Thân thiện
ray

Un pêcheur tire un ray rempli de poissons depuis son bateau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lưới phễu (dùng trong đánh cá): Một loại lưới đánh cá hình dạng như một cái phễu hoặc một cái túi lớn, thường được kéo bởi tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pêcheurs ont utilisé un grand ray pour capturer du thon. (Những ngư dân đã sử dụng một chiếc lưới phễu lớn để bắt cá ngừ.)
    • Le ray est un filet très efficace pour la pêche en haute mer. (Lưới phễumột loại lưới rất hiệu quả cho việc đánh bắt ngoài khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre un poisson dans le ray": bỏ vào lưới phễu.
    • Après la capture, ils mettent rapidement les poissons dans le ray. (Sau khi bắt được, họ nhanh chóng bỏ vào lưới phễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Filet (n.m): lưới (nói chung).
  • Chalut (n.m): lưới kéo (một loại lưới kéo dưới đáy biển hoặc giữa tầng nước).
Từ đồng nghĩa
  • Filet en forme d'entonnoir: lưới hình phễu.
  • Filet-poche: lưới túi.
ray

Un pêcheur tire un ray rempli de poissons depuis son bateau.

danh từ giống đực
  1. lưới phễu (đánh cá)