rayé

Học thuật
Thân thiện
rayé

Le chat rayé dort sur le canapé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () sọc, kẻ: Dùng để mô tả một bề mặt các đường thẳng song song, thườngtrên vải, giấy hoặc các vật liệu khác.
    • Bị rạch, bị xước: Chỉ một bề mặt (thườngcứng như kính, kim loại) những vết xước, rạch do tác động ngoại lực.
    • () rãnh: Trong kỹ thuật, dùng để mô tả một bề mặt các đường rãnh, như nòng súng.
    • () vạch: Dùng trong các lĩnh vực như thực vật học để mô tả cấu trúc vạch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il porte une chemise rayée bleue et blanche. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi sọc xanh trắng.)
    • La table en verre est rayée à cause du couteau. (Chiếc bàn kính bị xước con dao.)
    • Ce fusil a un canon rayé. (Khẩu súng trường này nòng rãnh.)
    • On observe des vaisseaux rayés dans cette section de la tige. (Người ta quan sát thấy các mạch vạch trong phần cắt ngang của thân cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rayé de la liste": Bị xóa tên khỏi danh sách (nghĩa bóng, xuất phát từ hành động gạch bỏ một dòng).

    • L'étudiant a été rayé de la liste des participants pour absentéisme. (Sinh viên đó đã bị xóa tên khỏi danh sách người tham gia vắng mặt.)
  • "Avoir l'esprit rayé" (thông tục): đầu óc không bình thường, hơi "gàn" (nghĩa bóng, so sánh với một bản ghi âm bị xước).

    • Il dit toujours des choses bizarres, on dirait qu'il a l'esprit rayé. (Anh ta luôn nói những điều kỳ lạ, có vẻ như đầu óc anh ta không được bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Rayure (danh từ giống cái): Đường sọc, vết xước, vết rạch.

    • Les rayures du zèbre sont uniques. (Những sọc vằn của ngựa vằnđộc nhất.)
  • Rayon (danh từ giống đực): Tia sáng, kệ hàng, bán kính. (Từ đồng âm, không phải biến thể nhưng dễ nhầm lẫn).

Từ đồng nghĩa
  • À rayures: sọc (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).

    • Un tissu à rayures (Một loại vải sọc).
  • Strié(e): vân, sọc (thường dùng trong tự nhiên, địa chất, sinh học).

  • Éraflé(e): Bị trầy xước (nhẹ hơn "rayé").
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
  • Rayer quelque chose (động từ): Gạch bỏ, xóa đi; làm xước.
    • Il a rayé le nom sur la feuille. (Anh ta đã gạch bỏ tên trên tờ giấy.)
    • Attention à ne pas rayer la surface avec cette clé. (Cẩn thận đừng làm xước bề mặt bằng chìa khóa đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Rayé des vivants (văn chương): Bị xóa tên khỏi người sống, đã chết.
    • Il fut considéré comme rayé des vivants après son naufrage. (Ông ta được coi như đã chết sau vụ đắm tàu.)
rayé

Le chat rayé dort sur le canapé.

tính từ
  1. () sọc; kẻ
    • étoffe rayée
      vải sọc
    • Papier rayé
      giấy kẻ
  2. bị rạch
    • Vitre rayée
      tấm kính cửa bị rạch
  3. () rãnh (nòng súng)
  4. () vạch
    • Vaisseau rayé
      (thực vật học) mạch vạch