rayé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) sọc, kẻ: Dùng để mô tả một bề mặt có các đường thẳng song song, thường là trên vải, giấy hoặc các vật liệu khác.
- Bị rạch, bị xước: Chỉ một bề mặt (thường là cứng như kính, kim loại) có những vết xước, rạch do tác động ngoại lực.
- (Có) rãnh: Trong kỹ thuật, dùng để mô tả một bề mặt có các đường rãnh, như nòng súng.
- (Có) vạch: Dùng trong các lĩnh vực như thực vật học để mô tả cấu trúc có vạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il porte une chemise rayée bleue et blanche. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi sọc xanh và trắng.)
- La table en verre est rayée à cause du couteau. (Chiếc bàn kính bị xước vì con dao.)
- Ce fusil a un canon rayé. (Khẩu súng trường này có nòng rãnh.)
- On observe des vaisseaux rayés dans cette section de la tige. (Người ta quan sát thấy các mạch vạch trong phần cắt ngang của thân cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être rayé de la liste": Bị xóa tên khỏi danh sách (nghĩa bóng, xuất phát từ hành động gạch bỏ một dòng).
- L'étudiant a été rayé de la liste des participants pour absentéisme. (Sinh viên đó đã bị xóa tên khỏi danh sách người tham gia vì vắng mặt.)
"Avoir l'esprit rayé" (thông tục): Có đầu óc không bình thường, hơi "gàn" (nghĩa bóng, so sánh với một bản ghi âm bị xước).
- Il dit toujours des choses bizarres, on dirait qu'il a l'esprit rayé. (Anh ta luôn nói những điều kỳ lạ, có vẻ như đầu óc anh ta không được bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
Rayure (danh từ giống cái): Đường sọc, vết xước, vết rạch.
- Les rayures du zèbre sont uniques. (Những sọc vằn của ngựa vằn là độc nhất.)
Rayon (danh từ giống đực): Tia sáng, kệ hàng, bán kính. (Từ đồng âm, không phải biến thể nhưng dễ nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
À rayures: Có sọc (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Un tissu à rayures (Một loại vải có sọc).
Strié(e): Có vân, có sọc (thường dùng trong tự nhiên, địa chất, sinh học).
- Éraflé(e): Bị trầy xước (nhẹ hơn "rayé").
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
- Rayer quelque chose (động từ): Gạch bỏ, xóa đi; làm xước.
- Il a rayé le nom sur la feuille. (Anh ta đã gạch bỏ tên trên tờ giấy.)
- Attention à ne pas rayer la surface avec cette clé. (Cẩn thận đừng làm xước bề mặt bằng chìa khóa đó.)
Thành ngữ liên quan
- Rayé des vivants (văn chương): Bị xóa tên khỏi người sống, đã chết.
- Il fut considéré comme rayé des vivants après son naufrage. (Ông ta được coi như đã chết sau vụ đắm tàu.)
tính từ
- (có) sọc; kẻ
- étoffe rayéevải sọc
- Papier rayégiấy kẻ
- bị rạch
- Vitre rayéetấm kính cửa bị rạch
- (có) rãnh (nòng súng)
- (có) vạch
- Vaisseau rayé(thực vật học) mạch vạch