raie

Học thuật
Thân thiện
raie

Une raie nage paisiblement au-dessus du sable dans l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Đường vạch, vạch kẻ: Một đường thẳng, mỏng được tạo ra trên một bề mặt, thường để đánh dấu, phân chia hoặc trang trí.
    • Sọc: Một dải màu sắc hoặc họa tiết dài hẹp, khác biệt với nền xung quanh, thường thấy trên vải vóc hoặc bề mặt.
    • Đường cày, rãnh cày: Đường rãnh được tạo ra trên đất bởi lưỡi cày khi canh tác.
    • Đường ngôi (tóc): Đường thẳng rẽ tóc trên đầu.
  2. Danh từ giống cái (trong ngữ cảnh khác):

    • Cá đuối: (Từ đồng âm khác nghĩa) Một loài biển thân hình dẹt, vây ngực rộng thường đuôi dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (vạch/sọc):

    • Il a tracé une raie droite sur la feuille. (Anh ấy đã kẻ một vạch thẳng trên tờ giấy.)
    • Elle porte une jupe à raies bleues et blanches. ( ấy mặc một chiếc váy sọc xanh dương trắng.)
    • Le fermier suit la raie tracée par la charrue. (Người nông dân đi theo đường cày do cái cày tạo ra.)
    • Elle a une raie sur le côté. ( ấy đường ngôi tócmột bên.)
  • Danh từ (cá đuối):

    • Les pêcheurs ont attrapé une grande raie. (Những người đánh cá đã bắt được một con cá đuối lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raie spectrale": Vạch phổ (trong vật lý/quang phổ học).

    • Les raies spectrales permettent d'identifier les éléments chimiques. (Các vạch phổ cho phép xác định các nguyên tố hóa học.)
  • "Raie de résonance": Vạch cộng hưởng.

  • "Raie lumineuse": Vạch sáng.
  • "Raie méningitique": (Y học) Vạch viêm màng não - một dấu hiệu lâm sàng.
Biến thể từ gần giống
  • Rayé(e) (tính từ): sọc, kẻ sọc.
    • Un tissu rayé (Một tấm vải sọc)
  • Rayure (danh từ giống cái): Vết xước, đường sọc (nghĩa tương tự nhưng thường chỉ vết hư hỏng trên bề mặt).
    • Il y a une rayure sur la portière de la voiture. (Có một vết xước trên cửa xe ô .)
Từ đồng nghĩa
  • Ligne (danh từ giống cái): Đường, dòng (cho nghĩa "vạch").
  • Bande (danh từ giống cái): Dải, sọc (cho nghĩa "sọc").
  • Sillon (danh từ giống đực): Rãnh, luống cày (cho nghĩa "đường cày").
Thành ngữ liên quan
  • "Se faire une raie": Rẽ, làm đường ngôi tóc.
    • Il se fait une raie sur le côté chaque matin. (Anh ấy rẽ tóc một bên mỗi sáng.)
  • "Tirer/tracer une raie": Kẻ một đường/vạch.
raie

Une raie nage paisiblement au-dessus du sable dans l'océan.

danh từ giống cái
  1. (đường) vạch
    • Tirer une raie au crayon
      vạch một đường bằng bút chì
    • Raie spectrale
      vạch phổ
    • Raie d'arc
      vạch hồ quang
    • Raie chromosphérique
      vạch sắc quyển
    • Raie lumineuse
      vạch sáng
    • Raie de résonance
      vạch cộng hưởng
    • Raie méningitique
      (y học) vạch viêm màng não
  2. (đường) sọc
    • étoffe à grandes raies
      vải sọc lớn
  3. (nông nghiệp) đường cày, rãnh cày
  4. đường ngôi (rẽ tóc)
danh từ giống cái{{raie}}
  1. (động vật học) cá đuối