raie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Đường vạch, vạch kẻ: Một đường thẳng, mỏng được tạo ra trên một bề mặt, thường để đánh dấu, phân chia hoặc trang trí.
- Sọc: Một dải màu sắc hoặc họa tiết dài và hẹp, khác biệt với nền xung quanh, thường thấy trên vải vóc hoặc bề mặt.
- Đường cày, rãnh cày: Đường rãnh được tạo ra trên đất bởi lưỡi cày khi canh tác.
- Đường ngôi (tóc): Đường thẳng rẽ tóc trên đầu.
Danh từ giống cái (trong ngữ cảnh khác):
- Cá đuối: (Từ đồng âm khác nghĩa) Một loài cá biển có thân hình dẹt, vây ngực rộng và thường có đuôi dài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vạch/sọc):
- Il a tracé une raie droite sur la feuille. (Anh ấy đã kẻ một vạch thẳng trên tờ giấy.)
- Elle porte une jupe à raies bleues et blanches. (Cô ấy mặc một chiếc váy có sọc xanh dương và trắng.)
- Le fermier suit la raie tracée par la charrue. (Người nông dân đi theo đường cày do cái cày tạo ra.)
- Elle a une raie sur le côté. (Cô ấy có đường ngôi tóc ở một bên.)
Danh từ (cá đuối):
- Les pêcheurs ont attrapé une grande raie. (Những người đánh cá đã bắt được một con cá đuối lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Raie spectrale": Vạch phổ (trong vật lý/quang phổ học).
- Les raies spectrales permettent d'identifier les éléments chimiques. (Các vạch phổ cho phép xác định các nguyên tố hóa học.)
"Raie de résonance": Vạch cộng hưởng.
- "Raie lumineuse": Vạch sáng.
- "Raie méningitique": (Y học) Vạch viêm màng não - một dấu hiệu lâm sàng.
Biến thể và từ gần giống
- Rayé(e) (tính từ): Có sọc, kẻ sọc.
- Un tissu rayé (Một tấm vải có sọc)
- Rayure (danh từ giống cái): Vết xước, đường sọc (nghĩa tương tự nhưng thường chỉ vết hư hỏng trên bề mặt).
- Il y a une rayure sur la portière de la voiture. (Có một vết xước trên cửa xe ô tô.)
Từ đồng nghĩa
- Ligne (danh từ giống cái): Đường, dòng (cho nghĩa "vạch").
- Bande (danh từ giống cái): Dải, sọc (cho nghĩa "sọc").
- Sillon (danh từ giống đực): Rãnh, luống cày (cho nghĩa "đường cày").
Thành ngữ liên quan
- "Se faire une raie": Rẽ, làm đường ngôi tóc.
- Il se fait une raie sur le côté chaque matin. (Anh ấy rẽ tóc một bên mỗi sáng.)
- "Tirer/tracer une raie": Kẻ một đường/vạch.
danh từ giống cái
- (đường) vạch
- Tirer une raie au crayonvạch một đường bằng bút chì
- Raie spectralevạch phổ
- Raie d'arcvạch hồ quang
- Raie chromosphériquevạch sắc quyển
- Raie lumineusevạch sáng
- Raie de résonancevạch cộng hưởng
- Raie méningitique(y học) vạch viêm màng não
- (đường) sọc
- étoffe à grandes raiesvải có sọc lớn
- (nông nghiệp) đường cày, rãnh cày
- đường ngôi (rẽ tóc)
danh từ giống cái{{raie}}
- (động vật học) cá đuối