craie

Học thuật
Thân thiện
craie

L'institutrice écrit un mot au tableau avec une craie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đá phấn: Một loại đá trầm tích mềm, màu trắng, thành phần chính là canxi cacbonat, thường được tìm thấy trong tự nhiên.
    • Phấn viết: Một thanh nhỏ, thường được làm từ bột đá phấn hoặc thạch cao, dùng để viết hoặc vẽ trên bảng đen hoặc các bề mặt tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • (Vách đá Dover được cấu tạo từ đá phấn.)
  • (Giáo viên viết trên bảng bằng một cây phấn trắng.)
  • ( ấy đã vẽ một bông hoa bằng phấn trên vỉa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être blanc comme un cachet d'aspirine / être pâle comme un linge" (nghĩa đen: trắng như viên aspirin / xanh như tàu ): Mặc dù không chứa từ "craie", thành ngữ này có thể dùng để miêu tả sự nhợt nhạt, xanh xao tương tự như màu của phấn.
    • Quand il a entendu la nouvelle, il est devenu blanc comme un cachet d'aspirine. (Khi nghe tin, anh ta trở nên tái mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Craie de tailleur (n.f): Phấn may, dùng để đánh dấu trên vải.
    • La couturière utilise de la craie de tailleur pour marquer le tissu. (Người thợ may dùng phấn may để đánh dấu lên vải.)
  • Craie à tableau (n.f): Phấn viết bảng (cách gọi cụ thể).
  • Crayon (n.m): Bút chì. (Lưu ý: "crayon" bắt nguồn từ "craie" nhưng hiện naymột từ hoàn toàn khác, chỉ công cụ viết ruột chì hoặc than).
Từ đồng nghĩa
  • Pour la matière (đá phấn): Calcaire crayeux (đá vôi phấn).
  • Pour l'objet (phấn viết): Bâton de craie (thanh phấn).
craie

L'institutrice écrit un mot au tableau avec une craie.

danh từ giống cái
  1. đá phấn
  2. phấn