carre

Học thuật
Thân thiện
carre

La carre de la planche est bien visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bề dày (của vật dẹp): Chiều dày của một vật thể hình dạng mỏng, phẳng như tấm ván, tấm kim loại.
    • Góc; cạnh: Phần mép, cạnh hoặc góc của một vật thể, đặc biệt là khi được mài sắc hoặc hình dạng xác định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La carre d'une planche. (Bề dày của một tấm ván.)
    • Les carres d'un miroir. (Các cạnh của một tấm gương.)
    • Il faut mesurer la carre de cette tôle. (Cần phải đo bề dày của tấm tôn này.)
    • Le couteau a une carre très tranchante. (Con dao có một lưỡi/cạnh rất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sur la carre": Trên cạnh, trên mép.
    • Poser un livre sur la carre. (Đặt một cuốn sách trên cạnh của .)
  • "Carre d'un ski": Cạnh (lưỡi thép) của ván trượt tuyết.
    • Il faut affûter la carre des skis. (Cần phải mài sắc cạnh của các ván trượt tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Carré (danh từ giống đực): Hình vuông; miếng thịt vuông; quảng trường hình vuông.
    • Un carré de chocolat. (Một ô vuông sô-cô-la.)
  • Carreau (danh từ giống đực): Viên gạch hoa; ô cửa sổ; chất (bích) trong bài Tây.
    • Le sol est en carreaux de céramique. (Sàn nhà lát bằng gạch men.)
Từ đồng nghĩa
  • Épaisseur: Độ dày, bề dày.
  • Bord: Mép, bờ, cạnh.
  • Tranchant: Lưỡi sắc, cạnh sắc (của dao).
Các cụm từ liên quan
  • "Prendre la carre" (trong thể thao trượt tuyết): Đặt ván nghiêng để cạnh (lưỡi thép) bám vào tuyết.
    • Pour tourner, il faut bien prendre la carre. (Để rẽ, phải đặt cạnh ván bám thật tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Être sur la carre" (nghĩa bóng, ít dùng): Ở trong tình thế khó khăn, bấp bênh.
    • Avec ces dettes, il est vraiment sur la carre. (Với mớ nợ này, anh ta thực sự đangtrong tình thế bấp bênh.)
carre

La carre de la planche est bien visible.

danh từ giống cái
  1. bề dày (của vật giẹp)
    • La carre d'une planche
      bề dày tấm ván
  2. góc; cạnh
    • Les carres d'un miroir
      cạnh tấm gương
    • Car, quart