bicarré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Trùng phương: Thuật ngữ toán học dùng để mô tả một biểu thức hoặc phương trình có bậc bốn (bậc của lũy thừa cao nhất là 4). Từ này kết hợp tiền tố "bi-" (hai lần) và "carré" (bình phương), ám chỉ việc bình phương hai lần (x² rồi bình phương kết quả lên thành x⁴).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une équation bicarrée peut être résolue par un changement de variable. (Một phương trình trùng phương có thể được giải bằng phép đổi biến.)
- On étudie la fonction bicarrée en analyse. (Chúng ta nghiên cứu hàm trùng phương trong giải tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "bicarré" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong đại số và giải tích, để chỉ các đa thức hoặc phương trình có dạng ax⁴ + bx² + c = 0.
- La résolution d'une équation bicarrée simplifie souvent le problème. (Việc giải một phương trình trùng phương thường đơn giản hóa vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Biquadratique (adj): Trùng phương. Đây là một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "bicarré".
- "Biquadratique" est un synonyme savant de "bicarré". ("Biquadratique" là một từ đồng nghĩa mang tính học thuật của "bicarré".)
Từ đồng nghĩa
- Du quatrième degré: (Thuộc về) bậc bốn.
- Biquadratique: Trùng phương (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Lưu ý sử dụng
- Từ "bicarré" là một thuật ngữ chuyên môn. Nó hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày mà chỉ xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu toán học và các bối cảnh học thuật.
- Không nên nhầm lẫn với từ "carré" (hình vuông, bình phương) đơn thuần.
tính từ
- (toán học) trùng phương
- Equation bicarréephương trình trùng phương