car

/kɑ:/
Học thuật
Thân thiện
car

Il prend le car pour aller à la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe buýt, xe khách: Một loại phương tiện giao thông công cộng lớn, nhiều chỗ ngồi, dùng để chở nhiều hành khách trên các tuyến đường dài hoặc ngắn.
    • Xe ô con: (Từ , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại) Cách gọi cho xe ô con. Ngày nay, từ phổ biến hơn là "voiture".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons pris le car pour aller à la campagne. (Chúng tôi đã đi xe buýt để về quê.)
    • Le car scolaire arrive à 8 heures. (Xe buýt đưa đón học sinh đến lúc 8 giờ.)
    • Le car de tourisme peut transporter cinquante passagers. (Chiếc xe khách du lịch có thể chở năm mươi hành khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Car scolaire": xe buýt đưa đón học sinh.

    • Les enfants attendent le car scolaire à l'arrêt. (Bọn trẻ đang đợi xe buýt học sinhđiểm dừng.)
  • "Car de tourisme": xe khách du lịch.

    • La compagnie a une flotte de cars de tourisme modernes. (Công ty có một đội xe khách du lịch hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Autocar (n.m): Từ đồng nghĩa hoàn toàn với "car", cũng có nghĩaxe buýt, xe khách. Đâytừ đầy đủ, trong khi "car" là cách nói ngắn gọn.

    • Un autocar climatisé (Một chiếc xe khách có điều hòa)
  • Cariste (n.m/f): Người lái xe buýt, tài xế xe khách.

    • Le cariste est très expérimenté. (Tài xế xe khách rấtkinh nghiệm.)
  • Voiture (n.f): Xe ô con (từ phổ biến hiện nay).

    • Il a acheté une nouvelle voiture. (Anh ấy vừa mua một chiếc xe ô mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Autobus (n.m): Xe buýt (thường dùng cho các tuyến trong thành phố).
  • Bus (n.m): Cách nói ngắn gọn, thông dụng của "autobus".
Lưu ý về từ đồng âm
  • Car (liên từ): Một từ hoàn toàn khác, là liên từ có nghĩa là "bởi vì, ".
    • Je reste à la maison, car il pleut. (Tôinhà trời đang mưa.)
    • Đâymột từ đồng âm khác nghĩa với danh từ "car" (xe buýt). Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
car

Il prend le car pour aller à la ville.

liên từ
  1. , bởi vì
    • Il ne viendra pas aujourd'hui, car il est malade
      hôm nay không đến đâu, ốm
danh từ giống đực
  1. như autocar
    • Carre, quart