acarus

/'ækərəs/
Học thuật
Thân thiện
acarus

Un acarus est un minuscule parasite invisible à l'œil nu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Cái ghẻ: Một loài động vật chân khớp rất nhỏ, thuộc lớp Hình nhện, thườngsinh gây bệnh ngoài da, đặc biệtbệnh ghẻngười.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'acarus est responsable de la gale. (Cái ghẻnguyên nhân gây ra bệnh ghẻ.)
    • On observe l'acarus au microscope. (Người ta quan sát cái ghẻ dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infestation d'acarus": sự xâm nhiễm/nhiễmsinh trùng ghẻ.
    • Le traitement vise à éliminer l'infestation d'acarus. (Việc điều trị nhằm loại bỏ sự xâm nhiễm của cái ghẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Acariens (danh từ giống đực số nhiều): Các loài ve, mạt; nhóm động vật chân khớp nhỏ bao gồm cả cái ghẻ.
    • Les acariens sont souvent présents dans la poussière domestique. (Các loài mạt thường trong bụi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Sarcopte (danh từ giống đực): Tên khoa học của loài ghẻ người ().
  • Agent de la gale: Tác nhân gây bệnh ghẻ.
acarus

Un acarus est un minuscule parasite invisible à l'œil nu.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cái ghẻ

Từ gần giống