angiocardiographie

Học thuật
Thân thiện
angiocardiographie

Une angiocardiographie permet de visualiser les vaisseaux sanguins du cœur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự chụp tia X mạch-tim: Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y khoa, sử dụng tia X kết hợp với thuốc cản quang để ghi lại hình ảnh của các buồng tim các mạch máu lớn (động mạch, tĩnh mạch) xung quanh tim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'angiocardiographie a permis de visualiser une malformation cardiaque. (Sự chụp tia X mạch-tim đã cho phép nhìn thấy một dị tật tim.)
    • Le médecin a prescrit une angiocardiographie pour examiner les vaisseaux sanguins du cœur. (Bác sĩ đã chỉ định một sự chụp tia X mạch-tim để kiểm tra các mạch máu của tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "angiocardiographie sélective": sự chụp tia X mạch-tim chọn lọc.
    • L'angiocardiographie sélective cible une cavité cardiaque spécifique. (Sự chụp tia X mạch-tim chọn lọc nhắm vào một buồng tim cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Angiocardiogramme (danh từ giống đực): hình ảnh, phim chụp thu được từ quá trình chụp tia X mạch-tim.

    • L'angiocardiogramme montre un rétrécissement de l'artère. (Hình chụp tia X mạch-tim cho thấy một chỗ hẹp của động mạch.)
  • Angiographie (danh từ giống cái): sự chụp tia X mạch máu (nói chung, có thể không liên quan trực tiếp đến tim).

    • L'angiographie cérébrale étudie les vaisseaux du cerveau. (Sự chụp tia X mạch máu não nghiên cứu các mạch máu của não.)
Từ đồng nghĩa
  • Artériographie cardiaque: sự chụp X-quang động mạch tim (nghĩa hẹp hơn, chỉ tập trung vào động mạch).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

angiocardiographie

Une angiocardiographie permet de visualiser les vaisseaux sanguins du cœur.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự chụp tia X mạch-tim