araucaria
/,ærɔ:'keəriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây bách tán: Một loại cây thân gỗ lớn, thường xanh, thuộc họ Araucariaceae, có các cành mọc ngang tạo thành tầng đều đặn, trông giống như một cái tán. Loại cây này có nguồn gốc từ Nam Bán cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'araucaria est un arbre ornemental majestueux. (Cây bách tán là một loại cây cảnh trang trí uy nghi.)
- On trouve des araucarias dans les parcs de cette ville. (Người ta tìm thấy những cây bách tán trong các công viên của thành phố này.)
- Les aiguilles de l'araucaria sont persistantes. (Lá kim của cây bách tán là lá thường xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Araucaria araucana": Tên khoa học của một loài bách tán cụ thể, còn được gọi là "cây vẹt" (monkey puzzle tree) do các cành xoắn và lá sắc nhọn của nó.
- L'Araucaria araucana est originaire du Chili. (Cây Araucaria araucana có nguồn gốc từ Chile.)
Biến thể và từ gần giống
- Araucariacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Bách tán, họ thực vật bao gồm các chi như , .
- Pin du Norfolk (danh từ giống đực): Một tên gọi thông thường khác cho , một loài bách tán thường được trồng làm cây cảnh trong nhà hoặc ngoài trời.
Từ đồng nghĩa
- Désespoir des singes (danh từ giống đực): Một tên gọi thông tục khác của , dịch là "nỗi thất vọng của khỉ", ám chỉ các loài khỉ khó leo lên cây này vì lá sắc nhọn.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây bách tán