anacardier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây đào lộn hột: Một loại cây nhiệt đới, có tên khoa học là Anacardium occidentale, được trồng để lấy hạt (hạt điều) và quả giả (cuống quả phình to).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'anacardier est originaire du Brésil. (Cây đào lộn hột có nguồn gốc từ Brazil.)
- On cultive l'anacardier pour ses noix de cajou. (Người ta trồng cây đào lộn hột để lấy hạt điều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học hoặc nông nghiệp, anacardier thường được dùng để chỉ cả giống cây trồng và các đặc điểm thực vật học của nó.
- La résine de l'anacardier a diverses applications industrielles. (Nhựa của cây đào lộn hột có nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Noix de cajou (cụm danh từ giống cái): Hạt điều, là phần hạt của quả thật từ cây anacardier.
- Pomme de cajou (cụm danh từ giống cái): "Táo điều", là phần quả giả (cuống quả phình to, màu đỏ hoặc vàng) của cây anacardier.
Từ đồng nghĩa
- Cajou (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khác cho cây hoặc hạt, thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
- Acajou à pommes (cụm danh từ giống đực): Một tên gọi cũ, ít phổ biến hơn.
Thông tin thêm
- Từ anacardier bắt nguồn từ tên khoa học của chi thực vật . Cây này có giá trị kinh tế quan trọng ở nhiều vùng nhiệt đới, đặc biệt là để sản xuất hạt điều.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây đào lộn hột