anacardier

Học thuật
Thân thiện
anacardier

L'anacardier produit des noix de cajou et des pommes de cajou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây đào lộn hột: Một loại cây nhiệt đới, tên khoa họcAnacardium occidentale, được trồng để lấy hạt (hạt điều) quả giả (cuống quả phình to).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'anacardier est originaire du Brésil. (Cây đào lộn hột nguồn gốc từ Brazil.)
    • On cultive l'anacardier pour ses noix de cajou. (Người ta trồng cây đào lộn hột để lấy hạt điều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học hoặc nông nghiệp, anacardier thường được dùng để chỉ cả giống cây trồng các đặc điểm thực vật học của .
    • La résine de l'anacardier a diverses applications industrielles. (Nhựa của cây đào lộn hột nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Noix de cajou (cụm danh từ giống cái): Hạt điều, là phần hạt của quả thật từ cây anacardier.
  • Pomme de cajou (cụm danh từ giống cái): "Táo điều", là phần quả giả (cuống quả phình to, màu đỏ hoặc vàng) của cây anacardier.
Từ đồng nghĩa
  • Cajou (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khác cho cây hoặc hạt, thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
  • Acajou à pommes (cụm danh từ giống đực): Một tên gọi , ít phổ biến hơn.
Thông tin thêm
  • Từ anacardier bắt nguồn từ tên khoa học của chi thực vật . Cây này giá trị kinh tế quan trọngnhiều vùng nhiệt đới, đặc biệtđể sản xuất hạt điều.
anacardier

L'anacardier produit des noix de cajou et des pommes de cajou.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây đào lộn hột

Từ có nhắc đến "anacardier"