cri

Học thuật
Thân thiện
cri

Un enfant pousse un cri de joie en jouant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng kêu, tiếng la, tiếng thét, tiếng : Âm thanh to, mạnh phát ra từ miệng, thường biểu thị một cảm xúc mạnh mẽ (đau đớn, sợ hãi, tức giận, cảnh báo) hoặc để gây sự chú ý.
    • Tiếng gọi: Âm thanh hoặc biểu tượng cho một lời thúc giục, một mệnh lệnh từ bên trong hoặc bên ngoài.
    • Tiếng rao hàng: Lời nói hoặc câu của người bán hàng rong để quảng bá sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • (Tiếng kêu của trẻ vang lên trong sân.)
  • (Anh ta thét lên một tiếng đau khi ngã.)
  • (Tiếng gọi của lương tâm đã ngăn anh ta nói dối.)
  • (Người ta nghe thấy tiếng rao hàng của các tiểu thương trên con phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À cor et à cri: Một cách ồn ào, khăng khăng dai dẳng (thường dùng với động từ như réclamer - đòi hỏi).

    • Ils réclament à cor et à cri une augmentation de salaire. (Họ khăng khăng đòi tăng lương một cách ồn ào.)
  • À grands cris: Một cách ầm ĩ, om sòm.

    • La décision a été accueillie à grands cris. (Quyết định đã được đón nhận một cách ầm ĩ.)
  • Jeter / Pousser les hauts cris: Phản đối kịch liệt, la lối om sòm.

    • Ils ont poussé les hauts cris contre la nouvelle loi. (Họ đã phản đối kịch liệt luật mới.)
Biến thể từ liên quan
  • Crier (động từ): La, kêu, thét, , rao hàng.
  • Criard, e (tính từ): Chói tai, màu sắc sặc sỡ (nghĩa bóng).
  • Criée (danh từ từ giống cái): Cuộc đấu giá, chợ (nơi hàng hóa được "rao bán").
Từ đồng nghĩa
  • Hurlement: Tiếng , tiếng (rất to dữ dội).
  • Vocation: Tiếng gọi, thiên hướng (nghĩa bóng, trang trọng hơn).
  • Interjection: Thán từ, tiếng kêu ngắn biểu lộ cảm xúc.
Cụm từ cố định
  • Cri de guerre: Tiếng xung trận, khẩu hiệu chiến đấu.

    • "Liberté, égalité, fraternité" était le cri de guerre de la Révolution. ("Tự do, bình đẳng, bác ái" là khẩu hiệu chiến đấu của Cách mạng.)
  • Dernier cri: Mốt mới nhất, công nghệ tân tiến nhất (nghĩa bóng).

    • Ce téléphone est le dernier cri. (Chiếc điện thoại nàymẫu mới nhất.)
cri

Un enfant pousse un cri de joie en jouant.

danh từ giống đực
  1. tiếng kêu, tiếng la, tiếng thét, tiếng ; tiếng
    • Le cri des enfants
      tiếng kêu của trẻ em
    • Le cri de la colère
      tiếng thét của giận dữ
    • Le cri du corbeau
      tiếng (kêu của con) quạ
    • Le cri de la lime
      tiếng giũa
  2. tiếng gọi
    • Le cri de la conscience
      tiếng gọi của lương tâm
  3. tiếng rao hàng
    • Les cris de Paris
      tiếng rao hàng ở Pa-ri
  4. à cor et à cri+ xem cor 1
    • à grands cris
      ầm ĩ
    • Réclamer à grands cris
      khăng khăng đòi
    • cri de guerre
      tiếng ra trận
    • dernier cri
      xem dernier
    • jeter les hauts cris; pousser les hauts cris
      phản đối kịch liệt