cari

Học thuật
Thân thiện
cari

On mange un cari de poulet avec du riz.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bột ri: Hỗn hợp gia vị khô, thường màu vàng, được làm từ nhiều loại gia vị khác nhau như nghệ, thì là, ớt, v.v., dùng để tạo hương vị màu sắc cho món ăn.
    • Món ri: Món ăn nước sốt đặc, thường màu vàng hoặc nâu, được nấu với bột ri, thịt, rau củ nước dừa hoặc nước lèo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ajoute une cuillère à café de cari dans la sauce. (Tôi thêm một thìa phê bột ri vào nước sốt.)
    • Nous avons mangé un délicieux cari de poulet hier soir. (Tối qua chúng tôi đã ăn một món ri rất ngon.)
    • Ce cari est un peu trop épicé pour moi. (Món ri này hơi quá cay đối với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cari" như một thành phần chính: Khi nói về ẩm thực, từ này thường đứng một mình để chỉ món ăn hoặc gia vị, không cần từ bổ nghĩa.
    • Le cari est un plat populaire dans de nombreuses cultures. ( rimột món ăn phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Curry: Từ tiếng Anh tương đương, cũng được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp, đặc biệt trong các ngữ cảnh ẩm thực quốc tế.
    • Un curry vert thaïlandais. (Món ri xanh Thái Lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Rougail (ở Réunion): Một món ăn tương tự ri, phổ biếnđảo Réunion, thường làm với cà chua hành tây.
  • Massalé (ở các vùng khác): Một hỗn hợp gia vị tương tự, được sử dụng trong ẩm thực Creole Ấn Độ.
cari

On mange un cari de poulet avec du riz.

danh từ giống đực
  1. bột ca ri
  2. món ca ri