cari
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bột cà ri: Hỗn hợp gia vị khô, thường có màu vàng, được làm từ nhiều loại gia vị khác nhau như nghệ, thì là, ớt, v.v., dùng để tạo hương vị và màu sắc cho món ăn.
- Món cà ri: Món ăn có nước sốt đặc, thường có màu vàng hoặc nâu, được nấu với bột cà ri, thịt, rau củ và nước dừa hoặc nước lèo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ajoute une cuillère à café de cari dans la sauce. (Tôi thêm một thìa cà phê bột cà ri vào nước sốt.)
- Nous avons mangé un délicieux cari de poulet hier soir. (Tối qua chúng tôi đã ăn một món cà ri gà rất ngon.)
- Ce cari est un peu trop épicé pour moi. (Món cà ri này hơi quá cay đối với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cari" như một thành phần chính: Khi nói về ẩm thực, từ này thường đứng một mình để chỉ món ăn hoặc gia vị, không cần từ bổ nghĩa.
- Le cari est un plat populaire dans de nombreuses cultures. (Cà ri là một món ăn phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Curry: Từ tiếng Anh tương đương, cũng được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp, đặc biệt trong các ngữ cảnh ẩm thực quốc tế.
- Un curry vert thaïlandais. (Món cà ri xanh Thái Lan.)
Từ đồng nghĩa
- Rougail (ở Réunion): Một món ăn tương tự cà ri, phổ biến ở đảo Réunion, thường làm với cà chua và hành tây.
- Massalé (ở các vùng khác): Một hỗn hợp gia vị tương tự, được sử dụng trong ẩm thực Creole và Ấn Độ.