cru

Học thuật
Thân thiện
cru

Une femme coupe une carotte crue sur une planche à découper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sống: Chỉ thức ăn chưa được nấu chín.
    • Mộc, thô: Chỉ vật liệu chưa qua xửhoặc tinh chế hoàn toàn.
    • Sống sượng, trắng trợn, thô bạo: Chỉ cách nói năng, hành động hoặc hình ảnh thiếu tế nhị, tinh tế, gây khó chịu.
  2. Danh từ giống đực:

    • Vùng trồng nho: Một khu vực địacụ thể được xác định để trồng nho.
    • Rượu vang (của một vùng): Rượu vang được sản xuất từ một vùng trồng nho cụ thể, mang đặc trưng của vùng đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il préfère manger des légumes crus. (Anh ấy thích ăn rau sống.)
    • La soie crue a une texture différente. (Lụa mộc có một kết cấu khác.)
    • Ses paroles étaient trop crues pour les enfants. (Lời nói của anh ta quá sống sượng đối với trẻ em.)
  • Danh từ:

    • Ce vin est un cru renommé de Bordeaux. (Loại rượu nàymột rượu vang nổi tiếng của vùng Bordeaux.)
    • La région est célèbre pour ses crus. (Vùng này nổi tiếng với các vùng trồng nho của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À cru:

    • Ngaytrên, trực tiếp trên: Tiếp xúc trực tiếp không lớp đệm.
      • S'asseoir à cru sur un banc de pierre. (Ngồi ngay trên một chiếc ghế đá.)
    • Không yên (cưỡi ngựa): Cưỡi ngựa không dùng yên.
      • Monter à cru demande de l'équilibre. (Cưỡi ngựa không yên đòi hỏi sự thăng bằng.)
    • Chân trần: Đi chân không.
      • Marcher à cru sur le sable chaud. (Đi chân trần trên cát nóng.)
  • De son (propre) cru (nghĩa bóng):

    • Do chính mình nghĩ ra, tự sáng tác: Chỉ điều đó xuất phát từ ý tưởng cá nhân, không sao chép.
      • Cette histoire est de son propre cru. (Câu chuyện này là do anh ta tự nghĩ ra.)
Biến thể từ liên quan
  • Crue (phó từ): Một cách sống sượng, trắng trợn.

    • Il s'exprime toujours très cru. (Anh ta luôn diễn đạt một cách rất trắng trợn.)
  • Cruauté (danh từ giống cái): Sự tàn ác, độc ác.

  • Crucifier (động từ): Đóng đinh (trên thập tự giá); (nghĩa bóng) chỉ trích gay gắt.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Non cuit: Chưa nấu chín.
    • Brut: Thô, chưa tinh chế.
    • Grossier, vulgaire: Thô lỗ, tục tĩu.
  • Danh từ:
    • Vignoble: Vườn nho, vùng trồng nho.
    • Millésime: Năm sản xuất rượu vang (nhấn mạnh năm thu hoạch).
Thành ngữ liên quan
  • Avaler / Manger quelqu'un tout cru (thân mật):
    • Ăn tươi nuốt sống ai: Tỏ ra rất tức giận, muốn trừng phạt ai đó ngay lập tức.
    • Quand il a vu les dégâts, il aurait pu me manger tout cru. (Khi nhìn thấy thiệt hại, anh ta gần như muốn ăn tươi nuốt sống tôi.)
cru

Une femme coupe une carotte crue sur une planche à découper.

tính từ
  1. sống
    • Viande crue
      thịt sống
  2. mộc
    • Soie crue
      lụa mộc
  3. sượng
    • Couleur crue
      màu sượng
  4. sống sượng, trắng trợn
    • Réponse crue
      câu trả lời sống sượng
  5. à cru+ ngaytrên
    • Assis à cru sur l'herbe
      ngồi ngaytrên cỏ
    • Monter à cru
      cưỡi ngựa không yên
    • Les pieds à cru
      chân trần, chân không
    • avaler quelqu'un tout cru; manger quelqu'un tout cru
      (thân mật) ăn tươi nuốt sống ai
danh từ giống đực
  1. vùng trồng nho
    • Les grands crus de France
      các vùng trồng nho lớn của nước Pháp
  2. rượu nho (sản xuấtvùng nào)
    • Les meilleurs crus de Bourgogne
      rượu vang tốt nhất vùng Buốc--nhơ
    • de son cru; de son propre cru
      (nghĩa bóng) do chính mình nghĩ, tự mình đặt ra
    • Crue
phó từ
  1. sống sượng, trắng trợn
    • Parler cru
      nói trắng trợn