rai

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tia (sáng): Một vệt sáng hẹp thẳng phát ra từ một nguồn sáng. Đâynghĩa văn học, trang trọng.
    • Nan hoa (bánh xe): Thanh gỗ hoặc kim loại nối từ tâm bánh xe đến vành bánh.
    • Cánh sao (ở huy hiệu): Mỗi tia sáng của một ngôi sao được vẽ trên huy hiệu hoặc phù hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les rais du soleil perçaient les nuages. (Những tia nắng xuyên qua những đám mây.)
    • Un rai de lumière entrait par la fenêtre. (Một tia sáng lọt vào qua cửa sổ.)
    • Un rai de la roue en bois était cassé. (Một nan hoa của bánh xe gỗ đã bị gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en rais de soleil": được sắp xếp hoặc tỏa ra như những tia mặt trời, thường dùng trong mô tả nghệ thuật hoặc kiến trúc.
    • La décoration du plafond est faite en rais de soleil. (Họa tiết trang trí trên trần nhà được làm theo hình tia mặt trời tỏa ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Raie (danh từ giống cái): Đâymột từ hoàn toàn khác, có nghĩa phổ biến là "vệt", "đường kẻ" hoặc "cá đuối".
    • Une raie sur le tissu (một vệt trên vải), une raie au milieu des cheveux (một đường ngôi giữa tóc), une raie manta (một con cá đuối Manta).
  • Rets (danh từ giống đực): Lưới, bẫy lưới (từ cổ, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Rayon (danh từ giống đực): Tia sáng, nan hoa. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn nhiều so với "rai" trong nghĩa "tia sáng" "nan hoa".
    • Un rayon de soleil (một tia nắng), les rayons d'une roue (các nan hoa của một bánh xe).
  • Branche (danh từ giống cái): Cành, nhánh. Có thể dùng ẩn dụ cho "cánh" của ngôi sao trên huy hiệu.
Lưu ý
  • Từ "rai" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, từ "rayon" được ưa dùng hơn.
  • Cần phân biệt rõ ràng "rai" (danh từ giống đực) với "raie" (danh từ giống cái) chúnghai từ có nghĩa khác nhau.
danh từ giống đực
  1. (văn học) tia (sáng)
    • Les rais du soleil
      tia mặt trời
  2. nan hoa (bánh xe gỗ)
  3. cánh sao (ở huy hiệu)
    • Raie, rets.