ru
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Ruteni: Tên gọi của một nguyên tố hóa học, là kim loại chuyển tiếp quý hiếm, thuộc nhóm platin. Ký hiệu hóa học là Ru.
- Ký hiệu Ru: Dùng để chỉ nguyên tố ruteni trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học và trong các phương trình, công thức hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le ru est un métal très dur et résistant à la corrosion. (Ruteni là một kim loại rất cứng và chống ăn mòn.)
- Le symbole Ru se trouve dans la période 5 du tableau périodique. (Ký hiệu Ru nằm ở chu kỳ 5 trong bảng tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh hóa học chuyên sâu, Ru thường được dùng để chỉ các hợp chất hoặc phức chất của ruteni.
- Le catalyseur au Ru est très efficace. (Chất xúc tác chứa ruteni rất hiệu quả.)
Biến thể và từ liên quan
- Ruthénium: Đây là tên gọi đầy đủ và chính thức bằng tiếng Pháp của nguyên tố này. Ru là ký hiệu viết tắt của nó.
- Groupe du platine: Nhóm platin (nhóm nguyên tố bao gồm ruteni, rhodi, palladi, osmi, iridi và platin).
Lưu ý
- Từ ru (viết thường) với nghĩa này không phải là một từ thông dụng trong tiếng Pháp hàng ngày. Nó gần như chỉ xuất hiện trong lĩnh vực hóa học.
- Cần phân biệt với từ đồng âm rue (danh từ giống cái, nghĩa là "con phố").
- (hóa học) ruteni (ký hiệu)