ria

Học thuật
Thân thiện
ria

Une ria s'étend au pied des collines verdoyantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa lý, Địa chất) Vũng châu thổ: Một vùng đất thấp, hình tam giác, được hình thành từ phù sa do sông bồi đắp tại cửa sông, nơi sông đổ ra biển, hồ hoặc một con sông khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le Nil se jette dans la Méditerranée en formant une vaste ria. (Sông Nin đổ ra Địa Trung Hải tạo thành một vũng châu thổ rộng lớn.)
    • La ria est une zone très fertile. (Vũng châu thổmột khu vực rất màu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ria fluviale": vũng châu thổ sông, nhấn mạnh nguồn gốc hình thành từ sông.
    • Cette ria fluviale est un écosystème unique. (Vũng châu thổ sông nàymột hệ sinh thái độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Delta (danh từ giống đực): châu thổ, đồng nghĩa gần với "ria" nhưng thường chỉ hình dạng tam giác rõ rệt hơn.
    • le delta du Mékong (châu thổ sông Mekong)
Từ đồng nghĩa
  • Estuaire (danh từ giống đực): cửa sông, vùng cửa sông rộng nơi nước ngọt gặp nước mặn.
  • Embouchure (danh từ giống cái): cửa sông, nơi sông đổ ra biển.
ria

Une ria s'étend au pied des collines verdoyantes.

danh từ giống cái
  1. (địađịa chất) vũng châu thổ