raya
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người không theo đạo Hồi sống dưới sự cai trị của Đế chế Ottoman: "raya" (hay "rayia") là thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ các thần dân không theo đạo Hồi (thường là Kitô hữu hoặc Do Thái) trong Đế chế Ottoman. Họ được hưởng sự bảo vệ của nhà nước nhưng phải nộp một loại thuế đặc biệt gọi là jizya.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les rayas jouissaient d'une certaine autonomie dans leurs affaires religieuses. (Những người raya được hưởng một quyền tự trị nhất định trong các vấn đề tôn giáo của họ.)
- La condition des rayas a évolué au fil des siècles. (Điều kiện sống của những người raya đã thay đổi qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le système du raya": Hệ thống , chỉ toàn bộ cơ chế pháp lý và xã hội quy định địa vị của những người không theo đạo Hồi trong Đế chế Ottoman.
- Le système du raya a été aboli au XIXe siècle. (Hệ thống raya đã bị bãi bỏ vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Rayia (danh từ giống cái): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "raya".
- La rayia constituait une part importante de la population. (Tầng lớp rayia tạo nên một phần quan trọng trong dân số.)
Từ đồng nghĩa
- Dhimmis (danh từ số nhiều): Thuật ngữ trong luật Hồi giáo để chỉ "Người được bảo vệ" không theo đạo Hồi, gần nghĩa với "raya".
- Sujets non-musulmans: Các thần dân không theo đạo Hồi.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, học thuật khi nghiên cứu về Đế chế Ottoman. Nó không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các nhóm tôn giáo.