raïa

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người ngoại đạo, người không theo Hồi giáo: "raïa" là một từ lịch sử dùng để chỉ những người dân không theo đạo Hồi (thường là Kitô hữu hoặc Do Thái) sống dưới sự cai trị của Đế chế Ottoman (Thổ Nhĩ Kỳ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sous l'Empire ottoman, les raïas devaient payer un impôt spécial. (Dưới thời Đế chế Ottoman, những người ngoại đạo phải nộp một loại thuế đặc biệt.)
    • Le statut de raïa accordait certains droits mais aussi des devoirs spécifiques. (Địa vị của người ngoại đạo mang lại một số quyền lợi nhưng cũng những nghĩa vụ đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le système du raïa": Hệ thống quảnđối với cộng đồng người ngoại đạo.
    • Le système du raïa était une caractéristique de l'organisation sociale ottomane. (Hệ thống quảnngười ngoại đạomột đặc điểm của tổ chức xã hội Ottoman.)
Biến thể từ gần giống
  • Rayah (danh từ giống đực): Cách viết khác của "raïa", cùng một nghĩa.
    • Le terme "rayah" est également fréquent dans les textes historiques. (Thuật ngữ "rayah" cũng thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-musulman: Người không theo Hồi giáo (trong bối cảnh lịch sử Ottoman).
  • Dhimmī (danh từ): Người thuộc "hệ dhimmi" - thuật ngữ pháp lý Hồi giáo chỉ các tín đồ của các tôn giáo được thừa nhận (như Kitô giáo, Do Thái giáo) sống dưới sự cai trị Hồi giáo.
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử liên quan đến Đế chế Ottoman. không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các cộng đồng tôn giáo ngày nay.
danh từ giống đực
  1. như raya
  2. dân ngoại đạoThổ Nhỉ Kỳ