glowing

/'glouiɳ/
Học thuật
Thân thiện
glowing

The child holds a glowing jar of fireflies in the dark backyard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rực sáng, tỏa sáng: Ánh sáng ấm áp, mạnh mẽ thường màu đỏ hoặc vàng, như từ lửa hoặc một vật thể nóng.
    • Hồng hào, rạng rỡ: Dùng để mô tả làn da khỏe mạnh, tràn đầy sức sống hoặc vẻ mặt hạnh phúc.
    • Nhiệt tình, đầy khen ngợi: Lời khen hoặc đánh giá rất tích cực, nồng nhiệt đầy thiện cảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The glowing embers of the fire kept us warm. (Những thanh củi đang rực hồng giữ cho chúng tôi được ấm áp.)
    • She had a glowing complexion after her vacation. ( ấy một làn da hồng hào sau kỳ nghỉ.)
    • The book received glowing reviews from critics. (Cuốn sách nhận được những lời đánh giá nhiệt tình từ các nhà phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glowing with pride/happiness": Rạng rỡ tự hào/hạnh phúc.

    • The parents were glowing with pride at their daughter's graduation. (Cha mẹ rạng rỡ tự hào trong lễ tốt nghiệp của con gái.)
  • "In glowing terms": Bằng những lời lẽ đầy khen ngợi, nhiệt thành.

    • He spoke of his mentor in glowing terms. (Anh ấy nói về người thầy của mình bằng những lời lẽ đầy khen ngợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Glow (động từ/danh từ): Phát ra ánh sáng ấm áp; ánh sáng ấm áp đó.

    • The lantern glowed softly in the dark. (Chiếc đèn lồng phát ra ánh sáng ấm áp dịu dàng trong bóng tối.)
  • Glowingly (trạng từ): Một cách đầy nhiệt tình, khen ngợi.

    • She spoke glowingly about her team's effort. ( ấy nói một cách đầy nhiệt tình về nỗ lực của đội mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiant: Rạng rỡ, tỏa sáng (về ánh sáng hoặc vẻ mặt).
  • Luminous: Phát sáng, sáng chói.
  • Effusive: Tràn đầy cảm xúc, nhiệt tình (về lời khen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "glowing" tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm động từ liên quan đến gốc từ "glow".) - Glow with something: Rạng rỡ, tỏa ra (một cảm xúc, vẻ đẹp). - Her face glowed with happiness. (Khuôn mặt ấy rạng rỡ hạnh phúc.)

Thành ngữ liên quan
  • A glowing report: Một báo cáo rất tích cực, đầy khen ngợi.
    • The inspector gave the restaurant a glowing report. (Thanh tra viên đã đưa ra một báo cáo rất tích cực về nhà hàng.)
glowing

The child holds a glowing jar of fireflies in the dark backyard.

tính từ
  1. rực sáng
  2. hồng hào đỏ ửng
  3. rực rỡ, sặc sỡ
    • to paint in glowing colours
      màu rực rỡ
  4. nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "glowing"