enthusiastic
/in'θju:zi'æstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hăng hái, nhiệt tình: Thể hiện sự phấn khởi, tích cực và có nhiều năng lượng đối với một người, một việc, hoặc một ý tưởng nào đó.
- Say mê: Thể hiện niềm yêu thích và quan tâm sâu sắc, đầy nhiệt huyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is very enthusiastic about the new project. (Cô ấy rất hăng hái với dự án mới.)
- He received enthusiastic applause from the audience. (Anh ấy nhận được tràng pháo tay nhiệt tình từ khán giả.)
- The teacher's enthusiastic approach makes learning fun. (Cách tiếp cận đầy nhiệt huyết của giáo viên khiến việc học trở nên thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be enthusiastic about something": rất hào hứng, nhiệt tình về điều gì đó.
- The team is enthusiastic about the upcoming competition. (Đội rất hào hứng về cuộc thi sắp tới.)
"less than enthusiastic": không mấy hào hứng, thiếu nhiệt tình (cách nói giảm nhẹ).
- His reaction to the proposal was less than enthusiastic. (Phản ứng của anh ấy với đề xuất đó không mấy hào hứng.)
Biến thể và từ gần giống
Enthusiasm (danh từ): sự hăng hái, nhiệt tình, lòng say mê.
- Her enthusiasm for music is contagious. (Lòng say mê âm nhạc của cô ấy rất dễ lây lan.)
Enthusiast (danh từ): người say mê, người nhiệt thành.
- He is a photography enthusiast. (Anh ấy là một người say mê nhiếp ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Eager: háo hức, sốt sắng.
- Keen: say mê, nhiệt thành.
- Ardent: nồng nhiệt, tha thiết.
Từ trái nghĩa
- Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
- Unenthusiastic: không nhiệt tình, thiếu hăng hái.
- Indifferent: dửng dưng, không quan tâm.
tính từ
- hăng hái, nhiệt tình; say mê