dotty
/'dɔti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chấm, lốm đốm, lấm chấm: Có nhiều dấu chấm nhỏ trên bề mặt.
- Lảo đảo, không vững: (Thường dùng trong thực vật học hoặc mô tả) Trạng thái không ổn định, dễ đổ.
- Gàn gàn, hơi điên, ngớ ngẩn: (Thông tục) Hành xử một cách kỳ quặc, lập dị hoặc không minh mẫn; có thể ám chỉ sự say mê quá mức đến mức mất tỉnh táo.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "có chấm, lốm đốm":
- She wore a dotty dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy lốm đốm chấm bi đến bữa tiệc.)
- Nghĩa "lảo đảo, không vững":
- The old fence posts were dotty and about to fall. (Những cột hàng rào cũ lảo đảo và sắp đổ.)
- Nghĩa "gàn gàn, ngớ ngẩn":
- Everyone thought his plan was a bit dotty. (Mọi người đều nghĩ kế hoạch của anh ta hơi gàn gàn.)
- He's completely dotty about classic cars. (Anh ấy hoàn toàn phát điên lên vì những chiếc xe cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be dotty about/on someone/something": (Thông tục) Say mê, phát cuồng vì ai đó hoặc thứ gì đó.
- My grandmother is dotty about her little dog. (Bà tôi phát cuồng vì chú chó nhỏ của bà.)
- "to go dotty": Trở nên lẩm cẩm, gàn dở (thường do tuổi tác).
- Some people fear they might go dotty in old age. (Một số người sợ rằng họ sẽ trở nên lẩm cẩm khi về già.)
Biến thể và từ gần giống
- Dottiness (danh từ): Tính chất lốm đốm; sự gàn dở, lập dị.
- The dottiness of his ideas made them hard to take seriously. (Sự kỳ quặc trong những ý tưởng của anh ta khiến chúng khó được xem trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Speckled, spotted: lốm đốm, có đốm.
- Unsteady, wobbly: không vững, lắc lư.
- Eccentric, daft, batty, potty, balmy, crazy: lập dị, gàn, điên, ngớ ngẩn (mức độ và sắc thái khác nhau).
Thành ngữ liên quan
- As dotty as a brush: (Thành ngữ thông tục) Rất ngớ ngẩn, điên khùng.
- After hearing his conspiracy theory, I thought he was as dotty as a brush. (Sau khi nghe thuyết âm mưu của anh ta, tôi nghĩ anh ta thật điên khùng.)
tính từ
- có chấm, lấm chấm
- (thực vật học) lảo đảo
- to be dotty on one's legslảo đảo, đứng không vững
- (thông tục) gàn gàn, ngớ ngẩn