dotty

/'dɔti/
Học thuật
Thân thiện
dotty

She wears a dotty dress covered in small, cheerful polka dots.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chấm, lốm đốm, lấm chấm: nhiều dấu chấm nhỏ trên bề mặt.
    • Lảo đảo, không vững: (Thường dùng trong thực vật học hoặc mô tả) Trạng thái không ổn định, dễ đổ.
    • Gàn gàn, hơi điên, ngớ ngẩn: (Thông tục) Hành xử một cách kỳ quặc, lập dị hoặc không minh mẫn; có thể ám chỉ sự say mê quá mức đến mức mất tỉnh táo.
dụ sử dụng
  • Nghĩa " chấm, lốm đốm":
    • She wore a dotty dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy lốm đốm chấm bi đến bữa tiệc.)
  • Nghĩa "lảo đảo, không vững":
    • The old fence posts were dotty and about to fall. (Những cột hàng rào lảo đảo sắp đổ.)
  • Nghĩa "gàn gàn, ngớ ngẩn":
    • Everyone thought his plan was a bit dotty. (Mọi người đều nghĩ kế hoạch của anh ta hơi gàn gàn.)
    • He's completely dotty about classic cars. (Anh ấy hoàn toàn phát điên lên những chiếc xe cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dotty about/on someone/something": (Thông tục) Say mê, phát cuồng ai đó hoặc thứ đó.
    • My grandmother is dotty about her little dog. ( tôi phát cuồng chú chó nhỏ của .)
  • "to go dotty": Trở nên lẩm cẩm, gàn dở (thường do tuổi tác).
    • Some people fear they might go dotty in old age. (Một số người sợ rằng họ sẽ trở nên lẩm cẩm khi về già.)
Biến thể từ gần giống
  • Dottiness (danh từ): Tính chất lốm đốm; sự gàn dở, lập dị.
    • The dottiness of his ideas made them hard to take seriously. (Sự kỳ quặc trong những ý tưởng của anh ta khiến chúng khó được xem trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Speckled, spotted: lốm đốm, đốm.
  • Unsteady, wobbly: không vững, lắc lư.
  • Eccentric, daft, batty, potty, balmy, crazy: lập dị, gàn, điên, ngớ ngẩn (mức độ sắc thái khác nhau).
Thành ngữ liên quan
  • As dotty as a brush: (Thành ngữ thông tục) Rất ngớ ngẩn, điên khùng.
    • After hearing his conspiracy theory, I thought he was as dotty as a brush. (Sau khi nghe thuyết âm mưu của anh ta, tôi nghĩ anh ta thật điên khùng.)
dotty

She wears a dotty dress covered in small, cheerful polka dots.

tính từ
  1. chấm, lấm chấm
  2. (thực vật học) lảo đảo
    • to be dotty on one's legs
      lảo đảo, đứng không vững
  3. (thông tục) gàn gàn, ngớ ngẩn