loony

/'lu:ni/
Học thuật
Thân thiện
loony

A person is acting loony in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng):
    • Điên, mất trí, không bình thường về tinh thần: Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã để chỉ trạng thái tinh thần không ổn định, hành vi kỳ quặc hoặc ý tưởng vô lý.
  2. Danh từ (từ lóng):
    • Người điên, kẻ mất trí: Chỉ một người bị coi vấn đề về tâm thần hoặc hành vi cực kỳ kỳ lạ, nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That's a completely loony idea! (Đó một ý tưởng hoàn toàn điên rồ!)
    • He's been acting a bit loony ever since the incident. (Anh ta cư xử hơi điên điên kể từ sau sự việc đó.)
  • Danh từ:
    • The old man was considered the village loony. (Ông lão bị coi người điên của làng.)
    • Don't listen to him; he's a total loony. (Đừng nghe hắn ta; hắn một tên điên toàn tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loony bin" (danh từ, cực kỳ suồng sã, có thể gây khó chịu): bệnh viện tâm thần, nhà thương điên.
    • They threatened to send him to the loony bin. (Họ đe dọa sẽ tống anh ta vào nhà thương điên.)
  • "loony tune" (danh từ, lóng): một người hành vi kỳ quặc, lập dị (xuất phát từ tên một bộ phim hoạt hình).
    • My neighbor is a real loony tune, always talking to his plants. (Hàng xóm của tôi đúng một kẻ lập dị, lúc nào cũng nói chuyện với cây cối.)
Biến thể từ gần giống
  • Loony cũng có thể được đánh vần loonie hoặc luny.
  • Looney (adj, n): Một biến thể chính tả phổ biến khác, có nghĩa tương tự.
  • Lunatic (n, adj): (từ , nay có thể mang tính xúc phạm) người điên, kẻ mất trí; điên rồ. Đây từ gốc "loony" bắt nguồn từ.
Từ đồng nghĩa
  • Crazy (adj, n): điên, điên rồ (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Insane (adj): mất trí, điên (mang tính trang trọng hơn một chút).
  • Mad (adj, n): điên (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Nutty (adj, lóng): gàn, điên.
  • Deranged (adj): loạn trí, mất trí (mang tính trang trọng).
  • Mentally irregular (cụm từ trang trọng): không bình thường về tâm thần.
Lưu ý sử dụng
  • "Loony" từ lóng (slang) mang sắc thái suồng sã, thiếu trang trọng. Tránh dùng trong văn bản học thuật hoặc tình huống trang trọng.
  • Từ này có thể mang tính xúc phạm hoặc miệt thị khi dùng để chỉ người khác. Cần thận trọng khi sử dụng làm giảm nhẹ hoặc chế giễu các vấn đề sức khỏe tâm thần.
  • Thường được dùng một cách hài hước hoặc phóng đại để mô tả ý tưởng hoặc hành vi cực kỳ ngớ ngẩn, phi lý, hơn để chẩn đoán một tình trạng y tế thực sự.
loony

A person is acting loony in the park.

danh từ
  1. (từ lóng) người điên
tính từ
  1. (từ lóng) điên rồ