bats

Học thuật
Thân thiện
bats

A child points at bats flying in the twilight sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ (tiếng lóng):
    • Điên, điên khùng, mất trí: Từ "bats" được dùng trong ngôn ngữ thông tục để miêu tả trạng thái tinh thần không bình thường, hành vi kỳ quặc hoặc ý tưởng điên rồ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He must be bats to go out in this storm. (Anh ta hẳn là điên rồi khi ra ngoài trong cơn bão này.)
    • Her idea to build a house from candy is completely bats. (Ý tưởng xây nhà bằng kẹo của ấy hoàn toàn điên khùng.)
    • Everyone thought the old man was a little bats because he talked to his plants. (Mọi người đều nghĩ ông lão hơi gàn dở ông ấy nói chuyện với cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go bats": trở nên điên, phát điên lên.

    • The constant noise from the construction is making me go bats. (Tiếng ồn liên tục từ công trường đang khiến tôi phát điên lên.)
  • "bats in the belfry": (thành ngữ) hơi điên, gàn gàn.

    • Don't mind his strange theories; he's got bats in the belfry. (Đừng để ý đến những lý thuyết kỳ lạ của ông ta; ông ấy hơi gàn đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Batty (adj): (tiếng lóng) đồng nghĩa với "bats", có nghĩa điên, gàn.
    • That plan sounds absolutely batty to me. (Kế hoạch đó nghe có vẻ hoàn toàn điên rồ với tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Crazy: điên, điên khùng.
  • Insane: mất trí, điên.
  • Mad: điên, khùng.
  • Balmy: (tiếng lóng) gàn, khùng khùng.
Thành ngữ liên quan
  • (as) blind as a bat: như dơi (chỉ việc nhìn kém).
    • Without my glasses, I'm as blind as a bat. (Không kính, tôi như dơi.)
  • Like a bat out of hell: rất nhanh, vụt nhanh.
    • He drove off like a bat out of hell. (Anh ta lái xe đi vụt nhanh.)
bats

A child points at bats flying in the twilight sky.

Adjective
  1. (tiếng lóng) điên, điên khùng