bats
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (tiếng lóng):
- Điên, điên khùng, mất trí: Từ "bats" được dùng trong ngôn ngữ thông tục để miêu tả trạng thái tinh thần không bình thường, hành vi kỳ quặc hoặc ý tưởng điên rồ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He must be bats to go out in this storm. (Anh ta hẳn là điên rồi khi ra ngoài trong cơn bão này.)
- Her idea to build a house from candy is completely bats. (Ý tưởng xây nhà bằng kẹo của cô ấy hoàn toàn điên khùng.)
- Everyone thought the old man was a little bats because he talked to his plants. (Mọi người đều nghĩ ông lão hơi gàn dở vì ông ấy nói chuyện với cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go bats": trở nên điên, phát điên lên.
- The constant noise from the construction is making me go bats. (Tiếng ồn liên tục từ công trường đang khiến tôi phát điên lên.)
"bats in the belfry": (thành ngữ) có hơi điên, gàn gàn.
- Don't mind his strange theories; he's got bats in the belfry. (Đừng để ý đến những lý thuyết kỳ lạ của ông ta; ông ấy hơi gàn đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Batty (adj): (tiếng lóng) đồng nghĩa với "bats", có nghĩa là điên, gàn.
- That plan sounds absolutely batty to me. (Kế hoạch đó nghe có vẻ hoàn toàn điên rồ với tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Crazy: điên, điên khùng.
- Insane: mất trí, điên.
- Mad: điên, khùng.
- Balmy: (tiếng lóng) gàn, khùng khùng.
Thành ngữ liên quan
- (as) blind as a bat: mù như dơi (chỉ việc nhìn kém).
- Without my glasses, I'm as blind as a bat. (Không có kính, tôi mù như dơi.)
- Like a bat out of hell: rất nhanh, vụt nhanh.
- He drove off like a bat out of hell. (Anh ta lái xe đi vụt nhanh.)
Adjective
- (tiếng lóng) điên, điên khùng