barmy
/'bɑ:mi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Từ lóng) Hơi điên, gàn, dở người, mất trí: Dùng trong văn nói thân mật hoặc tiếng lóng để mô tả ai đó có hành vi kỳ quặc, thiếu suy nghĩ thấu đáo hoặc có vẻ hơi mất trí.
- Tràn đầy sinh lực, hăng hái: Một nghĩa ít phổ biến hơn, mô tả sự tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa "hơi điên"):
- He must be barmy to go swimming in this freezing weather! (Anh ta hẳn là hơi điên mới đi bơi trong thời tiết lạnh cóng thế này!)
- That's a barmy idea; it will never work. (Đó là một ý tưởng gàn dở; nó sẽ chẳng bao giờ thành công đâu.)
- Tính từ (nghĩa "tràn đầy sinh lực"):
- The team was barmy with excitement after the victory. (Cả đội tràn đầy sự phấn khích sau chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go barmy": trở nên điên tiết, phát cáu lên.
- My dad will go barmy if he sees the mess in the living room. (Bố tôi sẽ phát điên lên nếu ông ấy thấy cảnh bừa bộn trong phòng khách.)
- "barmy army": (cách gọi thân mật, thường dùng trong thể thao) nhóm cổ động viên cuồng nhiệt và ồn ào.
- The barmy army traveled to support their cricket team. (Nhóm cổ động viên cuồng nhiệt đã di chuyển để cổ vũ cho đội cricket của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Barm (danh từ, ít dùng): men bia, bọt.
- Balmy (tính từ): ấm áp, ôn hòa (về thời tiết); thơm (về hương).
Từ đồng nghĩa
- Crazy (adj): điên, điên rồ.
- Mad (adj): điên, mất trí.
- Foolish (adj): ngốc nghếch, dại dột.
- Bonkers (adj, lóng): tàng tàng, hơi điên.
Từ trái nghĩa
- Sane (adj): tỉnh táo, minh mẫn.
- Sensible (adj): hợp lý, có lý trí.
- Rational (adj): có lý, duy lý.
Thành ngữ liên quan
- Barmy on the crumpet: (thành ngữ lóng cũ, rất ít dùng) hoàn toàn mất trí, điên hẳn.
- After hearing the news, he went completely barmy on the crumpet. (Sau khi nghe tin, anh ta đã trở nên hoàn toàn mất trí.)
tính từ
- có men, lên men
- (từ lóng) hơi điên, gàn, dở người
Idioms
- barmy on the crumpet(xem) crumpet