warm

/wɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
warm

The blanket will warm you on a cold night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ấm, ấm áp: nhiệt độ vừa phải, dễ chịu, cao hơn lạnh nhưng thấp hơn nóng.
    • Nồng nhiệt, niềm nở: Thể hiện sự thân thiện, chân thành nhiệt tình.
    • (Màu sắc) ấm: Nhóm màu (như đỏ, cam, vàng) gợi cảm giác ấm áp, gần gũi.
    • Nguy hiểm, gay go: (Dùng trong tình huống cụ thể) Ở trong hoàn cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm.
  2. Động từ:

    • Làm cho ấm lên, hâm nóng: Làm tăng nhiệt độ của vật đó.
    • Trở nên ấm lên: Nhiệt độ tự tăng lên.
    • (Nghĩa bóng) Làm ấm lòng, kích thích: Gây ra cảm xúc tích cực, phấn khích hoặc thoải mái.
    • Khởi động: (Thể thao) Thực hiện các bài tập nhẹ trước khi thi đấu hoặc tập luyện chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She drank a cup of warm water. ( ấy uống một cốc nước ấm.)
    • They received a warm welcome from the host. (Họ nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ chủ nhà.)
    • The room was painted in warm colors. (Căn phòng được sơn bằng những màu ấm.)
  • Động từ:

    • Please warm the soup before serving. (Hãy hâm nóng súp trước khi dùng.)
    • The engine needs a moment to warm up. (Động cơ cần một lúc để làm nóng.)
    • His kindness warms my heart. (Lòng tốt của anh ấy làm tôi ấm lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to warm to somebody/something": Bắt đầu thích hoặc thiện cảm với ai/điều .

    • I didn't like the idea at first, but I'm starting to warm to it. (Lúc đầu tôi không thích ý tưởng đó, nhưng giờ tôi bắt đầu thấy hay.)
  • "to warm the cockles of one's heart": (Thành ngữ) Làm cho ai đó cảm thấy rất hạnh phúc ấm lòng.

    • Seeing the family reunited warmed the cockles of my heart. (Nhìn thấy gia đình đoàn tụ làm tôicùng ấm lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Warmly (trạng từ): Một cách nồng nhiệt, ấm áp.

    • She smiled warmly. ( ấy mỉm cười một cách ấm áp.)
  • Warmth (danh từ): Sự ấm áp (về nhiệt độ hoặc tình cảm).

    • the warmth of the sun (hơi ấm của mặt trời); human warmth (hơi ấm tình người)
  • Warm-up (danh từ): Sự khởi động, bài tập khởi động.

    • Do some warm-up exercises before running. (Hãy thực hiện vài động tác khởi động trước khi chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nhiệt độ): Tepid (hơi ấm), lukewarm (âm ấm).
  • Tính từ (tình cảm): Cordial (thân tình), affectionate (trìu mến), friendly (thân thiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Warm up:
    • Làm nóng, hâm nóng (đồ ăn).
      • Can you warm up the leftovers? (Bạn có thể hâm nóng đồ ăn thừa được không?)
    • Khởi động (cơ thể, động cơ).
      • The athletes are warming up before the race. (Các vận động viên đang khởi động trước cuộc đua.)
    • Trở nên sôi nổi, thân thiện hơn.
      • The party warmed up after a few songs. (Bữa tiệc trở nên sôi nổi hơn sau vài bài hát.)
Thành ngữ liên quan
  • A warm corner: Một vị trí hoặc tình huống nguy hiểm, ác liệt.

    • The soldiers defended a warm corner of the battlefield. (Những người lính đã phòng thủ một khu vực ác liệt trên chiến trường.)
  • To be/get warm: (Trong trò chơi tìm kiếm) Đang đến rất gần đáp án hoặc mục tiêu.

    • You're getting warm! Keep looking! (Cậu sắp tìm thấy rồi đấy! Tiếp tục tìm đi!)
warm

The blanket will warm you on a cold night.

tính từ
  1. ấm; làm cho ấm
    • warm water
      nước ấm
    • warm exercise
      bài thể dục làm cho ấm người
    • warm clothes
      quần áo ấm
  2. (hội họa) ấm (màu sắc)
  3. (thể dục,thể thao) còn nồng, chưa bay hết; còn mới, còn (hơi, dấu vết của những con thú)
  4. sôi nổi, nhiệt tình, nhiệt liệt
    • warm admirer
      người hâm mộ nhiệt tình
    • warm controversy
      cuộc tranh cãi sôi nổi
    • warm encouragement
      sự động viên nhiệt tình
  5. niềm nở, nồng hậu
    • a warm welcome
      sự đón tiếp niềm nở
    • warm temperament
      tính đa tình
  6. nguy hiểm; hiểm yếu (vị trí, địa điểm)
    • a warm position
      một vị trí nguy hiểm
    • one of the warmest corners on the battlefield
      một trong những khu vực ác liệt nhất trên chiến trường
  7. phong lưu (sống)
  8. quen việc, ấm chỗ (công chức)
  9. (thông tục) sắp tìm thấy, gần đúng (trò chơi trẻ con)
    • you are getting warm
      cậu sắp thấy rồi đấy

Idioms

  • warn language
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (như) warm words
  • warm words
    lời nói nặng
  • warm work
    công việc gay go nguy hiểm; cuộc xung đột gay go nguy hiểm
  • to make it (things) warm for somebody
    làm mếch lòng ai, làm ai tự ái
danh từ
  1. vật ấm, vật làm ấm (áo...)
  2. sự sưởi ấm, sự làm cho nóng người
    • to have a warm
      sưởi cho ấm, làm gì cho ấm người
ngoại động từ
  1. làm cho nóng, hâm nóng, làm cho ấm
    • to warm water
      đun nước cho nóng
    • to warm oneself
      sưởi, phơi nắng cho ấm
  2. (nghĩa bóng) làm tức giận, trêu tức
    • to warm someone
      trêu tức ai
  3. (nghĩa bóng) kích thích, làm sôi nổi, làm cho ấm (lòng...)
    • the sight of the children warms my heart
      trông thấy những em nhỏ lòng tôi ấm lên
  4. đánh, quất, vụt
    • to warm someone ['s jacket]
      nện cho ai một trận
nội động từ
  1. sưởi ấm
  2. nổi nóng, phát cáu, phát tức
  3. sổi nổi lên

Idioms

  • to warm to
    thiện cảm với, mến (ai)
  • to warm up
    làm cho nóng, làm cho ấm; hâm