avid
/'ævid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất ham thích, say mê, nhiệt thành: Chỉ sự quan tâm, yêu thích hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó với nhiệt huyết và sự hào hứng rất lớn.
- Khao khát, thèm muốn mãnh liệt: Thể hiện mong muốn hoặc nhu cầu rất mạnh mẽ đối với điều gì đó.
- Háo hức, háo hức tiếp thu: Thể hiện sự sẵn sàng và nhiệt tình cao độ trong việc học hỏi hoặc tiếp nhận thông tin.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một độc giả say mê tiểu thuyết lịch sử.)
- (Anh ấy luôn khao khát kiến thức về vũ trụ.)
- (Đội bóng có một cơ sở người hâm mộ nhiệt thành luôn ủng hộ họ trong mọi trận đấu.)
- (Bọn trẻ lắng nghe người kể chuyện với sự chú ý háo hức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avidly" (trạng từ): một cách say mê, háo hức.
- He read the news avidly every morning. (Anh ấy đọc tin tức một cách say mê mỗi sáng.)
- "avidity" (danh từ): lòng ham thích, sự khao khát mãnh liệt.
- She pursued her goals with great avidity. (Cô ấy theo đuổi mục tiêu của mình với lòng ham thích rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Avidness (n): sự say mê, lòng nhiệt thành (ít phổ biến hơn "avidity").
Từ đồng nghĩa
- Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
- Eager: háo hức, nôn nóng.
- Keen: say mê, sắc sảo (trong việc quan tâm).
- Passionate: đam mê, say đắm.
Từ trái nghĩa
- Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
- Indifferent: dửng dưng, không quan tâm.
- Unenthusiastic: không nhiệt tình.
tính từ
- khao khát, thèm khát, thèm thuồng
- tham lam