avid

/'ævid/
Học thuật
Thân thiện
avid

An avid reader enjoys a book in the cozy armchair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất ham thích, say mê, nhiệt thành: Chỉ sự quan tâm, yêu thích hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó với nhiệt huyết sự hào hứng rất lớn.
    • Khao khát, thèm muốn mãnh liệt: Thể hiện mong muốn hoặc nhu cầu rất mạnh mẽ đối với điều đó.
    • Háo hức, háo hức tiếp thu: Thể hiện sự sẵn sàng nhiệt tình cao độ trong việc học hỏi hoặc tiếp nhận thông tin.
dụ sử dụng
  • ( ấy một độc giả say mê tiểu thuyết lịch sử.)
  • (Anh ấy luôn khao khát kiến thức về vũ trụ.)
  • (Đội bóng một cơ sở người hâm mộ nhiệt thành luôn ủng hộ họ trong mọi trận đấu.)
  • (Bọn trẻ lắng nghe người kể chuyện với sự chú ý háo hức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avidly" (trạng từ): một cách say mê, háo hức.
    • He read the news avidly every morning. (Anh ấy đọc tin tức một cách say mê mỗi sáng.)
  • "avidity" (danh từ): lòng ham thích, sự khao khát mãnh liệt.
    • She pursued her goals with great avidity. ( ấy theo đuổi mục tiêu của mình với lòng ham thích rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Avidness (n): sự say mê, lòng nhiệt thành (ít phổ biến hơn "avidity").
Từ đồng nghĩa
  • Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
  • Eager: háo hức, nôn nóng.
  • Keen: say mê, sắc sảo (trong việc quan tâm).
  • Passionate: đam mê, say đắm.
Từ trái nghĩa
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Indifferent: dửng dưng, không quan tâm.
  • Unenthusiastic: không nhiệt tình.
avid

An avid reader enjoys a book in the cozy armchair.

tính từ
  1. khao khát, thèm khát, thèm thuồng
  2. tham lam