cloying
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá ngọt, ngọt đến mức ngấy, ngán: Dùng để mô tả vị giác, chỉ cảm giác khó chịu khi ăn hoặc uống thứ gì đó có vị ngọt quá mức, gây cảm giác ngán ngẩm.
- Quá ngọt ngào, sến súa, mùi mẫn (mang nghĩa tiêu cực): Dùng trong ngữ cảnh phi vật chất để chỉ sự ngọt ngào, tình cảm hoặc lời nói quá đà, giả tạo, thiếu chân thành đến mức gây khó chịu hoặc phản cảm.
Ví dụ sử dụng
Về vị giác:
- The dessert was so cloying that I couldn't finish it. (Món tráng miệng quá ngọt ngấy đến nỗi tôi không thể ăn hết.)
- I don't like cloying syrups in my coffee. (Tôi không thích các loại si-rô quá ngọt trong cà phê của mình.)
Về cảm xúc, lời nói:
- His cloying compliments made everyone feel uncomfortable. (Những lời khen ngọt xớt của anh ta khiến mọi người đều cảm thấy khó chịu.)
- The movie's cloying sentimentality ruined its serious message. (Tính chất mùi mẫn quá đà của bộ phim đã phá hỏng thông điệp nghiêm túc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cloying sweetness": sự ngọt ngào gây ngán ngẩm.
- The cloying sweetness of the perfume was overwhelming. (Mùi ngọt ngào đến ngấy của nước hoa thật áp đảo.)
"a cloying atmosphere": một bầu không khí ngột ngạt vì quá ngọt ngào/giả tạo.
- The party had a cloying atmosphere of forced happiness. (Bữa tiệc có một bầu không khí ngột ngạt của sự vui vẻ gượng ép.)
Biến thể và từ gần giống
Cloy (động từ): làm cho ngấy, làm cho chán ngán vì quá ngọt hoặc quá nhiều.
- Too much praise can cloy the appetite for genuine feedback. (Quá nhiều lời khen có thể làm chán ngán sự thèm muốn những phản hồi chân thật.)
Cloyingly (trạng từ): một cách ngọt ngào quá mức/ngấy ngán.
- She smiled cloyingly at the guests. (Cô ấy cười một cách ngọt ngào quá mức với các vị khách.)
Từ đồng nghĩa
- Sickly sweet: ngọt lợ, ngọt đến mức buồn nôn.
- Saccharine: ngọt như đường, (nghĩa bóng) quá ngọt ngào giả tạo.
- Treacly: đặc, dính như mật đường, (nghĩa bóng) quá ngọt ngào, sến.
Từ trái nghĩa
- Refreshing: thanh mát, sảng khoái.
- Subtle: tinh tế, nhẹ nhàng.
- Genuine: chân thành, thật lòng.
Thành ngữ liên quan
- To be cloyed with: ngán ngẩm, chán ngấy vì có quá nhiều thứ gì đó (thường là thứ ngọt ngào hoặc dễ chịu nhưng lặp lại quá mức).
- After years of luxury, he was cloyed with material pleasures. (Sau nhiều năm sống xa hoa, anh ta đã chán ngấy những thú vui vật chất.)
Adjective
- quá ngọt; quá ngọt ngào, mùi mẫn, ngọt xớt