astragal

/'æstrəgəl/
Học thuật
Thân thiện
astragal

The carpenter uses an astragal to finish the edge of the wooden cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):

    • Đường viền trang trí hình chuỗi hạt: Một loại đường viền (molding) hình dạng giống như một chuỗi hạt tròn nhỏ được xếp liên tiếp, thường dùng để trang trí mép hoặc bề mặt trong kiến trúc đồ nội thất.
    • Đường viền đỉnh hoặc chân cột: Trong kiến trức cổ điển, đây một đường viền trang trí, thường hình chuỗi hạt, nằmphần đỉnh hoặc chân của một cột trụ.
  2. Danh từ (Giải phẫu học):

    • Xương sên: một xương nhỏcổ chân (mắt cá chân), kết nối với xương chày xương mác của cẳng chân để tạo thành khớp cổ chân. Đây nghĩa ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • The antique cabinet was decorated with a delicate wooden astragal. (Chiếc tủ cổ được trang trí bằng một đường viền hình chuỗi hạt bằng gỗ tinh xảo.)
    • The classical column featured an astragal at its neck. (Cây cột kiểu cổ điển một đường viền trang trí hình chuỗi hạtphần cổ cột.)
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • A fracture of the astragal can severely limit ankle mobility. (Một vết gãyxương sên có thể hạn chế nghiêm trọng khả năng vận động của cổ chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Astragal molding": Thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc để chỉ loại đường viền hình chuỗi hạt này.
    • The design called for astragal molding to frame the panel doors. (Thiết kế yêu cầu sử dụng đường viền hình chuỗi hạt để viền cho các cánh cửa panel.)
Biến thể từ gần giống
  • Astragalus (danh từ): Tên khoa học của xương sên trong giải phẫu học. Cũng tên một chi thực vật (họ Đậu).
  • Bead and reel (danh từ - Kiến trúc): Một tên gọi khác cho kiểu đường viền astragal, mô tả cụ thể hình dạng "hạt tròn cuộn dây".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Kiến trúc): Bead molding (đường viền hình hạt).
  • Danh từ (Giải phẫu): Talus (xương sên - thuật ngữ y học phổ biến hơn).
astragal

The carpenter uses an astragal to finish the edge of the wooden cabinet.

danh từ
  1. (kiến trúc) đường viền đỉnh, đường viền chân (cột nhà)
  2. đường viền miệng (súng đại bác)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "astragal"